xì hơi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

xì hơi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

” Tiếng xì hơi vừa là có thể tha thứ? “…

‘Medium fart is tolerable’…

OpenSubtitles2018. v3

Tiếng xì hơi vừa là có thể tha thứ.

A medium fart is tolerable

OpenSubtitles2018. v3

Đừng ghì mạnh quá, bóng xì hơi hết.

Not too hard, Chief. You’ll crush all the air out of it.

OpenSubtitles2018. v3

Buồn thay, anh ta dừng ở khu vực lạ với 1 bánh xe xì hơi.

Sadly, he ended up in an unfamiliar area with a flat tire.

OpenSubtitles2018. v3

Tại sao anh không thể xì hơi một cái ở đây mà chúng nó không hay?

Why can’t you lay down a belch here without them knowing?

OpenSubtitles2018. v3

rồi xì hơi, chỉ nho nhỏ, và đỏ mặt dữ dội.

and farts, just a little, and violently blushes.

ted2019

Một tiếng xì hơi to là đáng quý.

A good loud fart is honorable

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ tớ nói rằng khi cậu ăn đứng, cậu sẽ xì hơi

But, my mom says if you eat standing up, it gives you gas.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là bánh xe xì hơi.

It’s a flat tire.

OpenSubtitles2018. v3

À, Chú Bruno, khi nào nó muốn xì hơi thì chú phải biết chớ.

Well, when it comes to farting, Uncle Bruno, you should know.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi nghĩ nó xì hơi cho cô, Filomena, thiệt vậy đó.

I think it’s farted up with you, Filomena, that’s the truth of it.

OpenSubtitles2018. v3

Còn anh chỉ ngồi đó xì hơi và dán mắt xem ” Người Khan nổi giận “!

You just sat around farting and watching the bloody Wrath of Khan!

OpenSubtitles2018. v3

(Tiếng hắt xì hơi) Chúc bạn mau khỏe.

(Sneezing sound) Bless you.

ted2019

Hắn đang muốn lấy thông tin của tụi mình trên Xì Hơi Và Cương Cứng đấy.

He’s spying to get info on farts and boners, okay?

OpenSubtitles2018. v3

và vào ngay thời điểm đó Oliver đã hắt xì hơi

” And it was just then, at that very moment, that Oliver sneezed. “

OpenSubtitles2018. v3

Con muốn xì hơi đây.

I wanna fart bubbles.

OpenSubtitles2018. v3

Tao không xì hơi vô mặt chị ấy đâu.

I won’t fart in her face!

OpenSubtitles2018. v3

Chị tưởng em xì hơi chứ.

I thought it was your fanny.

OpenSubtitles2018. v3

Tiếng xì hơi nhỏ hơn thì thật kinh khủng.

Softer windbreaks are terrible

OpenSubtitles2018. v3

Thế là tôi cứ xì hơi suốt cả ngày.

Man I had some strong gases leaking out of my but that day.

OpenSubtitles2018. v3

Phải moi ra cho hết vì đôi khi người chết cũng xì hơi

They got to get it all out because a lot of times dead people’ll fart.

OpenSubtitles2018. v3

Và trong vòng mười ngày tới, không ai được xì hơi trừ khi tôi ra lệnh!

And for the next ten days, nobody takes a crap unless I say so!

OpenSubtitles2018. v3

Tự xì hơi vô túi của mình đi, anh bạn.

Blow it out your barracks bag, mate.

OpenSubtitles2018. v3

SW: Nó cỏ thể làm Einstein hắt xì hơi.

SW: It could make her sneeze.

ted2019

Thôi nào, cái đó sẽ làm cậu xì hơi nghiêm trọng đấy

Okay, that’ s going to give you some serious gas

opensubtitles2

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *