wrap up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

wrap up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Isaiah says: “Wrap up the attestation, put a seal about the law among my disciples!

Ê-sai nói: “Ngươi hãy gói lời chứng nầy, niêm-phong luật-pháp nầy trong môn-đồ ta!

jw2019

“””I can’t wrap up any dog’s foot now.”

“Tôi không thể băng chân cho bất cứ con chó nào lúc này.

Literature

I love how the storyline with Thorne was wrapped up.”

Tôi cũng yêu cách câu truyện về nhân vật Thorne đã được xây dựngkết nối.”

WikiMatrix

Though children in this phase are still dependent on Mother, they aren’t wrapped up in closeness with her.

Mặc dù trẻ nhỏ trong tiến trình này vẫn nhờ vào vào người mẹ, chúng không còn hạn chế trong sự gần gũi với mẹ nữa .

Literature

FBI investigation’s wrapping up.

Cuộc điều tra của FBI sắp hoàn tất,

OpenSubtitles2018. v3

I guess I’ve been so wrapped up in my own stuff that I…

Anh đoán mình quá tập trung vào sự nghiệp mà…

OpenSubtitles2018. v3

You expect sitcom- sized problems that wrap up in 22 minutes, three commercial breaks and a laugh track.

Bạn chờ đón 1 vở kịch hài nhìn nhận những yếu tố mà chỉ gói gọn trọng 22 phút, với 3 phần quảng cáo và 1 tiểu phẩm vui .

QED

Just wrapping up.

Đang thu dọn.

OpenSubtitles2018. v3

You would never have helped me unless you were wrapped up in it, too.

Cậu không đời nào giúp tôi trừ phi chuyện dính líu tới cậu.

OpenSubtitles2018. v3

You’re only around to wrap up your case.

Cô đến để điều tra cho xong

OpenSubtitles2018. v3

“I can’t wrap up any dog’s foot now.

“Tôi không thể băng chân cho bất cứ con chó nào lúc này.

Literature

Federal prosecutors wrapped up their case for treason against disgraced hedge-fund executive David Clarke.

Công tố viên liên bang đã buộc tội phản quốc đối với kẻ điều hành quỹ đầu tư David Clarke.

OpenSubtitles2018. v3

All he ever wanted was a brother… but I was too wrapped up in myself.

Tất cả những gì nó muốn chỉ là có một người anh trai… nhưng tớ đã quá ích kỉ.

OpenSubtitles2018. v3

We’re just wrapping up the production now.

Hiện đang làm cho công ty sản xuất sàn.

WikiMatrix

We’re just wrapping up a case.

Chúng tôi đang điều tra 1 vụ án.

OpenSubtitles2018. v3

A final miniseries, Robin III: Cry of Huntress wrapped up the trilogy, teaming Tim with the Huntress.

Một loạt truyện ngắn sau cuối, Robin III : Cry of Huntress, Tim hợp tác với Huntress .

WikiMatrix

A couple of quick rules to wrap up.

Một số quy tắc để Kết luận .

QED

They’re what we call very small, or wrapped up, or compact.

Chúng là những gì ta gọi là rất nhỏ, hay bị phủ kín, hay kết lại với nhau.

OpenSubtitles2018. v3

“Like somethin’ asleep wrapped up in a warm place.

“Giống như thứ gì đang ngủ được bao bọc trong một nơi ấm áp.

Literature

Strategy is all wrapped up in goals and, finally, what is important to the business or you.

Chiến lược được gói gọn trong các mục tiêu, và cuối cùng điều gì là quan trọng đối với công ty hay với bạn.

Literature

I’m just going to wrap up this Heisenberg thing first.

Để em xử đẹp vụ Heisenberg này trước đã.

OpenSubtitles2018. v3

You know, I was so wrapped up in material BS that I was missing the moment.

Em đã quá coi trọng vật chất và quên hết mọi thứ

OpenSubtitles2018. v3

“Bayern Munich wrap up sixth Bundesliga title in a row with win over Augsburg”.

Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2017. ^ “Bayern Munich wrap up sixth Bundesliga title in a row with win over Augsburg”.

WikiMatrix

As he wraps up the collection, he tells the woman how to prepare this potion.

Trong khi anh gói thang thuốc lại, anh dặn bà khách hàng cách nấu thuốc uống.

jw2019

” You wrap up warm an’run out an’play you, ” said Martha.

” Bạn kết thúc ấm ́chạy ra một ” chơi bạn “, Martha.

QED

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.