vòng cổ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

vòng cổ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Thật chứ, một cái vòng cổ sư tử của nhà Lannister à?

Really, a Lannister lion necklace?

OpenSubtitles2018. v3

Ron bị tác động nhiều bởi tà thuật của chiếc vòng cổ hơn Harry và Hermione.

This has a much more profound effect on Ron than it seems to have on Hermione or Harry .

WikiMatrix

Vòng cổ đẹp đấy.

Cute necklace.

OpenSubtitles2018. v3

Cô ta đeo chiếc vòng cổ này vào hôm đám cưới.

She wore this necklace the day of the wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Chủ tôi đã làm cho tôi cái vòng cổ này.

My master made me this collar.

OpenSubtitles2018. v3

Vòng cổ của anh?

Your necklace?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi thích chiếc vòng cổ của anh.

I like your necklace.

OpenSubtitles2018. v3

Michele Dato, Vòng cổ của Thánh Januarius, 1679.

Michele Dato, Necklace of St. Januarius, 1679.

WikiMatrix

Vòng cổ lộng lẫy lắm.

Magnificent necklace

OpenSubtitles2018. v3

Nhìn chiếc vòng cổ Julien tặng ta xem.

Look at this necklace Julien just gave me.

OpenSubtitles2018. v3

vòng cổ của em!

Oh, my necklace!

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ cô đeo một vòng cổ, nó bị lấy từ bà ấy.

Your mother was wearing a necklace, it was taken from her.

OpenSubtitles2018. v3

Mức giá tối thiểu này được gọi là đường vòng cổ của sự hình thành.

The price level of this minimum is called the neck line of the formation.

WikiMatrix

Xem thêm: Get on là gì

Nhớ mặc áo và vòng cổ Hawaii để được vào cổng.

Hawaiian shirts and leis are recommended for entrance.

OpenSubtitles2018. v3

Và người thợ lặn sẽ kích hoạt âm thanh vòng cổ để yêu cầu chiếc vòng cổ.

And the diver there is going to activate the scarf sound to request the scarf .

QED

Tôi đã nhìn thấy cô ta lấy mọt cái vòng cổ.

I saw her take one of those necklaces.

OpenSubtitles2018. v3

Tổ tiên chúng đã trộm vòng cổ của nữ hoàng.

Their ancestor stole the Queen’s necklace.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn đang đeo vòng cổ của Cindy.

He’s wearing Cindy’s necklace.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là một chiếc vòng cổ.

It was a necklace.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi chỉ đến trả lại cái vòng cổ thôi.

Just… wanted to return the collar.

OpenSubtitles2018. v3

Nhớ nhắc em mua cho nó cái vòng cổ mèo.

Hmm. Remind me to buy her a cat bell.

OpenSubtitles2018. v3

Vào ngày đầu tiên, Ngài Rhee sẽ đóng một ngôi sao lên vòng cổ của chúng tôi.

On First Day, Seer Rhee would stamp a star on each of our collars.

OpenSubtitles2018. v3

Cô có thích một cái vòng cổ xinh xắn đã từng thuộc về Hoàng Hậu nước Nga không?

How would you like a little necklace that belonged to the Czarina of Russia?

OpenSubtitles2018. v3

Vòng cổ đâu?

Where’s the necklace?

OpenSubtitles2018. v3

Và sao cái vòng cổ của mày bóng quá vậy?

And why are you flashing your pearIies that way?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.