vỏ ốc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

vỏ ốc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

“Mỗi khi chán chường mình đều thu mình vào vỏ ốc.

“When I’m down, I isolate myself.

jw2019

Vỏ ốc anh vũ?

A nautilus shell?

OpenSubtitles2018. v3

Vỏ ốc biển

Sea snail shell

jw2019

Và chúng đã thực sự tận dụng những lực để hỗ trợ việc phá lớp vỏ ốc.

And they might actually be making use of fluid dynamics as a second force for breaking the snail.

ted2019

Bởi vì họ chưa từng rời khỏi “vỏ ốc” của họ.

Because they never came out of their silos.

Literature

Cô chẳng là gì ngoài cái vỏ ốc của ký ức anh ta.

You’re nothing but a shell of his memories

QED

Tôi có ở trong vỏ ốc đâu.

I’m not in a shell.

OpenSubtitles2018. v3

Cái này sẽ quay và đập nát vỏ ốc.

And that thing’s going to swing around and smash the snail.

ted2019

Chiếc móc dài bốn inch được làm từ vỏ ốc biển.

The four inches long hook is made from the shell of a marine snail.

WikiMatrix

Cuối cùng tôi chui ra khỏi vỏ ốc đó.

I finally broke out of that shell.

jw2019

Rất có thể hắn chỉ là 1 cái vỏ ốc trống rỗng khiến tôi thấy bất lực,

It could very well be that he’s an empty shell incapable of true feeling

OpenSubtitles2018. v3

Anh có thể dọn hết tất cả sách và vỏ ốc và mấy cái bản đồ… vân vân..

You can pack up all these books and shells and charts and so forth.

OpenSubtitles2018. v3

Kích thước vỏ ốc khoảng very elongate with an unusually high spire.

Uses a cultivar with an unusually large leaf.

WikiMatrix

Một việc không thể làm nổi bao gồm xỏ một sợi dây xuyên qua vỏ ốc xà cừ.

The impossible challenge involved stringing a thread through a conch shell.

OpenSubtitles2018. v3

Con lấy vỏ ốc cho mẹ này.

I collected some shells for you.

OpenSubtitles2018. v3

Thần cầm một vỏ ốc xà cừ xoắn.

I’m carrying an awfully big rep.

WikiMatrix

cô sẽ ra khỏi vỏ ốc nhiều hơn.

Really, I think if you get to know me, you’d come out of your shell more.

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ con sẽ rất vui nếu biết con đã chịu chui ra khỏi vỏ ốc.

Your mom would’ve been so happy to see you out of your shell like this.

OpenSubtitles2018. v3

Cung điện nhà vua bao gồm một tòa nhà hai tầng được gọi là “nhà vỏ ốc” hoặc akuehue.

The King’s palace included a two-story building known as the “cowrie house” or akuehue.

WikiMatrix

Những con cá này, giống như tất cả các cư dân sống trong vỏ chúng sống trong vỏ ốc.

These fish, like all shell dwellers, live in snail shells.

WikiMatrix

Chúng ta chỉ cần thừa nhận rằng thay đổi ở vỏ ốc là một quá trình thích nghi ở sán lá.

We need to accept only that the change in snail shell is a fluke adaptation.

Literature

Mitch, tôi muốn anh biết là, đêm nay, dù nó điên thế nào, nó đã kéo tôi ra khỏi vỏ ốc đấy.

Mitch, I want you to know, this night, crazy as it was, It got me out of my shell.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi biết ngày nay từ “vỏ ốc” là từ khá bị lạm dụng nhưng nó thực sự rất thực tế với chúng tôi.

I know silo is an overused term nowadays, but it really was reality for us .

Literature

Tại phi trường, anh chị địa phương đã choàng vào cổ các đại biểu những vòng đeo bằng vỏ ốc mà họ đã kết.

At the airport, the local brothers adorned the necks of the delegates with seashell necklaces that they had made.

jw2019

Và vì vậy người ta hoàn toàn có thể dùng các đồ trang sức bằng vỏ ốc để đổi lấy các hàng hoá khác.

Players can load instantly new jewelries in exchange for diamonds.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.