Tuần trước trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tuần trước trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bảo họ lấy băng ghi hình ở cửa hàng từ 2 tuần trước đi.

Tell them to pull the store’s footage from the last couple weeks.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu biết đấy, tôi mới ăn tối với tướng Ojuwka ở Paris tuần trước.

I had dinner with the good Commander Ojukwa in Paris last week.

OpenSubtitles2018. v3

Mình đã dò tìm lại những quyển mỏng hơn nhiều tuần trước.

I checked this out weeks ago for a bit of light reading.

OpenSubtitles2018. v3

Câu hỏi này có khi đặt ra vài tuần trước Lễ Tiệc-thánh mỗi năm.

This question sometimes arises in the weeks before another celebration of the Lord’s Evening Meal.

jw2019

Vài tuần trước hình như anh không nghĩ vậy.

You didn’t seem to think so a few weeks ago.

OpenSubtitles2018. v3

Ba tuần trước đêm hội Halloween thì có chuyện xảy ra .

Three weeks before Halloween the events started .

EVBNews

Tôi không biết cô đã gặp ai tuần trước.

I don’t know who you saw last week.

OpenSubtitles2018. v3

Dàn khoan dầu Deepwater Horizon đã bị nổ và chìm xuống nước tuần trước .

The Deepwater Horizon oil drilling rig exploded and sank last week .

EVBNews

Giới hạn này không áp dụng cho các tài khoản mà bạn tạo chưa đến 2 tuần trước.

This limitation doesn’t apply to accounts created less than 2 weeks ago .

support.google

Các sứ đồ đã làm gì trong mấy tuần trước khi bị đưa ra Tòa Công Luận?

What had the apostles been doing during the weeks before they were brought before the Sanhedrin?

jw2019

Một tuần trước.

A week ago.

OpenSubtitles2018. v3

Và hai tuần trước, ông già đứng dậy và rời khỏi bộ lạc.

And two weeks ago, the old man up and left the tribe.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu có thời giờ, có thể ôn lại “câu Kinh Thánh để học” từ buổi học tuần trước.

* A review of “study verses” from the preceding week may also be included, as time permits.

jw2019

Xem thêm: Get on là gì

Tuần trước là 8 đô, tuần này là 4 đô, tuần tới là 1 đô.

That was eight bucks last week, four bucks this week, a buck next week.

ted2019

Hầu hết các loài động vật đã di cư về phía Nam hàng tuần trước.

Most animals migrated south weeks ago.

OpenSubtitles2018. v3

Tuần trước mẹ con và cha đã có thể một mình chiếm được Hòa Lan.

Last week your mother and I could have captured Holland alone.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu tôi biết từ tuần trước

If I had had him last week

OpenSubtitles2018. v3

Cheryl: Hai tuần trước, Aimee đã đến cho giải thưởng Arthur Ashe ở ESPYs.

SS: Two weeks ago, Aimee was up for the Arthur Ashe award at the ESPYs.

ted2019

Tuần trước tôi ở Ấn Độ cách đây 4000 dặm và nhìn Marie chết.

Last week I was 4,000 miles away in India watching Marie die.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đã bước vào thực tế của hệ sinh thái sáng tạo này vào tuần trước.

I tripped on the reality of this ecology of creativity just last week.

ted2019

2 tuần trước, anh đã bảo anh sẽ không huấn luyện em chiến đấu.

Two weeks ago, I said I wouldn’t train you to fight.

OpenSubtitles2018. v3

Chỉ mới một tuần trước đây!

Just a week ago

QED

Vì vậy dì mới đi nâng ngực hôm thứ Bảy tuần trước.

So I had my breast enlarged last Saturday.

OpenSubtitles2018. v3

Gia đình chúng tôi nhịn ăn và cầu nguyện cho bà vài tuần trước khi bà qua đời.

The family fasted and prayed for her for several weeks before she died.

LDS

Hai tuần trước tôi đã đến đây… và vô hiệu hóa hệ thống bảo vệ sau nhà hắn.

Two weeks ago, I came here and I disabled his back barricade.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.