tự nguyện trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tự nguyện trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Khoản đóng góp ” tự nguyện ” của Đức ông, ngài Marquis Del Basto.

The ” volontary ” contribution of His Excellence, the Marquis Del Basto .

OpenSubtitles2018. v3

Việc nhận biết Ngài sẽ thôi thúc chúng ta phụng sự Ngài hết lòng và tự nguyện.

Knowing him should move us to serve him wholeheartedly and willingly.

jw2019

Ciba-Geigy tự nguyện rút thuốc ra khỏi thị trường trên toàn thế giới vào năm 1990. ^ WHO.

Ciba-Geigy voluntarily withdrew the drug from the market worldwide in 1990.

WikiMatrix

Ngày nay, nhiều người tự nguyện trở thành nô lệ, hoặc tôi tớ của Đức Chúa Trời.

Today, many are voluntarily becoming slaves—slaves of God.

jw2019

Nhưng trần truồng trong một nhóm, một cách tự nguyện cũng khá đẹp đẽ.

But to be naked in a group, voluntarily, can be quite beautiful.

QED

Nhân loại cần tự nguyện giao nộp tự do của họ.

Humanity needed to surrender its freedom willingly.

OpenSubtitles2018. v3

Họ đã tự nguyện hiến thân làm thánh chức đặc biệt trọn thời gian

They have made themselves available for special full-time service

jw2019

Và liệu có một sự việc như chấp nhận tự nguyện – chấp nhận tự nguyện, tự do?

And is there such a thing as voluntary acceptance—voluntary, free acceptance?

Literature

Nhận thức người đó càng cao, khả năng máy tính tự nguyện bị tắt càng cao.

The more rational the person, the more willing you are to be switched off.

ted2019

Tại sao em không tự nguyện tới với anh?

Why don’t you come of your own free will?

OpenSubtitles2018. v3

Sara từ chối, và Aiden tự nguyện ở lại với cô qua đêm.

Sara refuses, and Aiden volunteers to stay with her through the night.

WikiMatrix

Và tôi biết vì sao anh ấy tự nguyện hy sinh.

And I know why he gave up his life.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi đã có khoảng 50 người tới tham gia đào bới, và tất cả đều là tự nguyện.

We’ve had, like, 50 people come to our dig – ins and participate, and it’s all volunteers .

QED

Chúng tôi muốn bà tự nguyện cho kiểm tra phái của mình.

Gonna need you to volunteer your faction to be tested.

OpenSubtitles2018. v3

Khoản thanh toán tự nguyện Super Chat là khoản thanh toán không thể hoàn lại.

Super Chat voluntary payments are non-refundable.

support.google

Việc tự nguyện làm việc này được gọi là nín thở.

Voluntarily doing this is called holding one’s breath.

WikiMatrix

Nhưng không phải tất cả cuộc di tản này đều là tự nguyện.

And not all these moves were voluntary.

QED

Ngài tự nguyện chịu nỗi thống khổ của Sự Chuộc Tội.

He voluntarily suffered the agony of the Atonement.

LDS

Thậm chí chính họ cũng tự nguyện hầu việc Si-ôn!

They even offer themselves to minister to Zion!

jw2019

Lễ vật tự nguyện cho đền thờ (68-70)

Voluntary offerings for the temple (68-70)

jw2019

Mary đã đưa ra một bước nhảy nhỏ không tự nguyện.

Mary gave a little involuntary jump .

QED

Nhưng tôi tự nguyện đến đây.

But I’m here voluntarily.

OpenSubtitles2018. v3

Vấn đề là tự nguyện,

The spirit here is willing,

OpenSubtitles2018. v3

Họ làm vậy vì họ yêu các cháu và họ tự nguyện làm.

They do it because they love you and they want to.

OpenSubtitles2018. v3

Sự tự nguyện của con tim rền vang khắp chúng tôi.

A willingness of the heart that burst thunderously upon us all.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.