một trong số đó là in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

một trong số đó là in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Một trong số đó là tư nhân, và hai thuộc sở hữu của chính phủ.

One is publicly owned and two are privately owned.

WikiMatrix

Một trong số đó là cá.

One of the creatures we see it in is a fish.

ted2019

Giờ thì, có hai người phản đối, một trong số đó là thẩm phán Scalia.

Now, there were two dissenters, one of whom was Justice Scalia.

ted2019

Một trong số đó là cổng NOT.

One of these is a Marshall Gate lock.

WikiMatrix

Một trong số đó là: “Ikigai của bạn là gì?”

One of the questions was, “What is your ikigai?”

ted2019

Một trong số đó là thỉnh thoảng sẽ có sự bất đồng ý kiến giữa vợ chồng.

Among other things, some couples will have disagreements from time to time.

jw2019

một trong số đó là những công ty nặc danh.

And one of these is anonymous companies.

ted2019

Một trong số đó là “.TYPE” thuộc tính mở rộng được sử dụng để xác định loại file.

One such is that the “.TYPE” extended attribute is used to determine the file type.

WikiMatrix

một trong số đó là Sô-ma-ni, 1 quốc gia ở châu Phi.

And one of those countries is Somaliland in Africa.

ted2019

Một trong số đó là bạn cần có kiến thức cơ bản trước nhất.

Well one of them is, they say, you need to get the basics first.

ted2019

Một trong số đó là Quỹ Cứu Trợ Quốc Tế.

One of them was the International Relief Fund?

OpenSubtitles2018. v3

Một trong số đó là Áp-ra-ham, người được biết đến là bạn Đức Giê-hô-va.

Among those who did serve him was Abraham, who was known as Jehovah’s friend.

jw2019

Một trong số đó là chất tăng mùi vị monosodium glutamate (bột ngọt hay mì chính).

One of them is, among others, the flavor enhancer monosodium glutamate.

jw2019

Một trong số đó là mỏ đá Anglezarke, giữa Chorley và Horwich.

One of these is Anglezarke Quarry, between Chorley and Horwich.

WikiMatrix

Một trong số đó là máy in theo yêu cầu, trông như một cỗ máy Rube Goldberg.

One is a print – on – demand machine that looks like a Rube Goldberg machine .

QED

Một trong số đó là một thương gia ở Chicago, Illinois tên là Albert Johnson .

One of the men he asked to invest was a businessman from Chicago, Illinois named Albert Johnson .

EVBNews

Một điểm nhất quán là nếu chỉ có một trong số đó là bất tử, đó là Pollux.

One consistent point is that if only one of them is immortal, it is Pollux.

WikiMatrix

Một trong số đó là mỗi bàn chân của nó có sáu ngón.

Also notable, he has six fingers on each hand.

WikiMatrix

Một trong số đó là cuộc tuần tra Bravo Two Zero.

This article refers to the Bravo Two Zero patrol.

WikiMatrix

Một trong số đó là API vẽ và truy cập chuột.

One of those was a drawing API, and mouse access.

WikiMatrix

Một lần nữa, một trong số đó là các việc liên quan chính trị.

And some of this, again, is in the realm of political work.

ted2019

Một trong số đó là duy trì nề nếp thiêng liêng.

One is to maintain a regular spiritual routine.

jw2019

Một trong số đó là của bố?

One of those yours?

OpenSubtitles2018. v3

Một trong số đó là lấy nó trong thời gian thực… ( Tiếng cười )

One of them is to take that real … ( Laughter )

QED

Một trong số đó là máy bay huấn luyện 2 chỗ.

One of these was a two-seat trainer.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.