trang sức trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

trang sức trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

10 Đôi má nàng xinh xắn bên món trang sức,*

10 Your cheeks are lovely with ornaments,*

jw2019

Của cải tại Moria không phải là vàng… hay trang sức… mà là bạch kim.

The wealth of Moria was not in gold… or jewels… but mithril.

OpenSubtitles2018. v3

Nữ hoàng Elizabeth II cũng có một bộ sưu tập đồ trang sức Boucheron.

Queen Elizabeth II also has a collection of Boucheron jewels.

WikiMatrix

Vẫn đang chờ báo cáo pháp y, nhưng ví và trang sức bị mất.

Still waiting on the M.E.’s report, but their wallets and jewelry were missing.

OpenSubtitles2018. v3

Công việc đó có liên quan gì đến trang sức không?

Did that job have anything to do with, uh, jewelry?

OpenSubtitles2018. v3

Có thể đã cố cầm cố thiết bị điện tử, trang sức.

May have tried pawning off some electronics, some jewelry.

OpenSubtitles2018. v3

“Sự trangsức bề trong giấu ở trong lòng”

The Secret Person of the Heart”

jw2019

Phải. Cecile, cô thích có cái nào hơn, trang sức hay áo lông?

Cecile, which would you rather have, jewels or furs?

OpenSubtitles2018. v3

Các ví dụ về những vật này gồm có đồng xu, đồ trang sức và thẻ tín dụng.

Examples of these objects include coins, jewelry, and credit cards.

support.google

Và hãy nhìn những bộ quần áo đẹp đẽ cùng với những đồ trang sức kia.

And look at all the gowns and the jewels.

OpenSubtitles2018. v3

Lấy đồ trang sức.

Take the jewelry.

OpenSubtitles2018. v3

Những người Phổ giàu có, tham chiến chống Pháp, được khuyến khích nộp tất cả đồ trang sức.

The wealthy Prussians, to help in the war against the French, were encouraged to give in all their jewelry.

QED

Tôi thích vẽ, may quần áo, làm đồ trang sức.

I love drawing, making clothes, making jewelry.

jw2019

Như ngươi thấy đấy, ta mới có thêm vài món trang sức.

As you can see, I’ve acquired some new jewelry.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đang mang trang sức bạc của tôi.

I am wearing my silver jewelry.

tatoeba

Trang sức

And jewelry.

OpenSubtitles2018. v3

Tao muốn trang sức và ví của tụi bây.

I want your jewelry And your wallets.

OpenSubtitles2018. v3

Chandler có hộp trang sức?

chandler has a jewelry box?

OpenSubtitles2018. v3

Bà ấy cho anh cái vòng ngọc đó, anh tưởng để làm đồ trang sức sao?

The bracelet that your mother gave you is not for decoration.

OpenSubtitles2018. v3

Còn những đồ trang sức đẹp đẽ bả đang đeo nữa, tôi vừa nhớ ra.

Nice piece of jewelry she was wearing, too, come to think of it.

OpenSubtitles2018. v3

32 Có thể nào một trinh nữ quên đồ trang sức,

32 Can a virgin forget her ornaments,

jw2019

Hãy “trangsức bằng khiêm-nhường”

Gird Yourselves With Lowliness of Mind”

jw2019

Họ đánh vào các ngân hàng, các cửa hàng đồ trang sức, trao đổi tiền, sòng bạc.

They hit banks, jewelry stores, money exchanges, casinos.

OpenSubtitles2018. v3

Cô ấy thả trang sức xuống dọc đường.

She drops her jewelry along the way.

QED

Bằng đô và trang sức, nếu được.

In dollars and jewels, if possible.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.