gigolo trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

gigolo trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Do you really think you’re the King of Gigolos?

Cậu tưởng cậu là ” vua trai nhảy “ thật sao?

OpenSubtitles2018. v3

He’s not a gigolo only in your film.

Nó không chỉ diễn vai trai bao trong phim của con

OpenSubtitles2018. v3

You’re just a gigolo!

Vì cậu chỉ là một tên trai bao

OpenSubtitles2018. v3

You’re still treating me like a gigolo.

Đến giờ phút này chị vẫn nghĩ tôi chỉ là một thằng trai bao

OpenSubtitles2018. v3

A good gigolo needs a great package.

Muốn làm một trai bao sành sõi, thì quan trọng nhất là ngoại hình

OpenSubtitles2018. v3

A privately-owned gigolo

Nhưng là tên trai bao thuộc sở hữu của riêng một người

OpenSubtitles2018. v3

Horses united with their riders in this fashion bear the initials FRH as a suffix or prefix, e.g. Gigolo FRH, FRH Butts Abraxxas, Forsyth FRH.

Ngựa hợp với tay đua của họ trong thời trang này mang các chữ cái đầu FRH như một hậu tố hoặc tiền tố, ví dụ: Gigolo FRH, FRH Butts Abraxxas, Forsyth FRH.

WikiMatrix

He came to prominence with his role in the film American Gigolo (1980), which established him as a leading man and a sex symbol.

Ông trở nên nổi tiếng năm 1980 với vai diễn trong phim American Gigolo, giúp ông thiết lập danh hiệu là biểu tượng sex và người đàn ông hàng đầu.

WikiMatrix

Never mind that you’ve been a gigolo.

Đừng nói chỉ là anh từng làm trai bao

OpenSubtitles2018. v3

You can see in his face that he’s a whoremonger, a gigolo and a filthy pervert!

Cô có thể nhìn thấy trong khuôn mặt của hắn rằng hắn là một tên buôn gái, một thằng đĩ đực và là một kẻ hư hỏng bẩn thỉu!

OpenSubtitles2018. v3

I’m a gigolo.

Tôi là trai bao

OpenSubtitles2018. v3

The King of Gigolo was just rising to fame.

Vốn dĩ thể bật lên thành sao

OpenSubtitles2018. v3

Haven’t you thought of really bring a gigolo?

Vậy không được, em có nghĩ về chuyện làm trai bao chưa?

OpenSubtitles2018. v3

But I’m still a gigolo.

Nhưng tôi vẫn chỉ là tên trai bao

OpenSubtitles2018. v3

Dressage champions at the World Equestrian Games that bore the Hanoverian brand include Mehmed (1974), Gigolo (1994, 1998), Satchmo (2006), and Salinero (2006, freestyle).

Nhà vô địch Dressage tại Equestrian Games mà mang thương hiệu Hanoveria bao gồm Mehmed (1974), Gigolo (1994, 1998), Satchmo (2006), và Salinero (2006, freestyle).

WikiMatrix

In 1978, a disco version proved popular in European clubs for the Italian project Colorado, reaching 45 on the British charts, and house cover versions have been released by DJ Sammy and Royal Gigolos.

Năm 1978, một phiên bản disco của ban Colorado trở nên nổi tiếng ở các club châu Âu, đạt vị trí 45 trên bảng xếp hạng của Anh, và một bản hát lại thu âm tại nhà đã được DJ Sammy và Royal Gigolos phát hành.

WikiMatrix

Sell him as a gigolo.

Mày bán anh ta như một trai bao.

OpenSubtitles2018. v3

And as David Lee Roth sang in ” Just a Gigolo, ”

Và khi David Lee Roth hát trong bài ” Just a Gigolo, ”

QED

You were King of Gigolos for 30 years.

Còn anh đã làm hơn 30 năm

OpenSubtitles2018. v3

Our film is called King of Gigolos.

Bộ phim của chúng tôi là Vua trai nhảy “

OpenSubtitles2018. v3

I’m no gigolo.

Tao có làm trai bao đâu

OpenSubtitles2018. v3

I see the gigolo’s still here

Tôi thấy tên đĩ đực vẫn còn đây.

OpenSubtitles2018. v3

He really is a gigolo.

Mà nó thật sự là như vậy

OpenSubtitles2018. v3

Without your gigolos, looks like you got last place sewn up, again.

có vẻ như các cậu lại đóng lại trang sách ở bét bảng.

OpenSubtitles2018. v3

I’m not a gigolo if that’s what you’re implying.

Tôi không phải trai bao, nếu cô ám chỉ vụ đó.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.