tiếp theo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tiếp theo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bước tiếp theo trong kế hoạch của em…

The next course you’ve planned out.

QED

Command & Conquer, Kyrandia và Lands of Lore tất cả đều tạo ra nhiều phần tiếp theo.

Command & Conquer, Kyrandia, and Lands of Lore all spawned multiple sequels.

WikiMatrix

Mel Gibson đã tham gia phần tiếp theo.

Mel Gibson did the sequel, you may have seen it.

ted2019

Trưởng nhóm làm việc đưa ra một khuyến cáo trên hệ thống PatchGuard tiếp theo .

Led working group to make a recommendation on a PatchGuard follow-on .

EVBNews

Chắc ngài đang bận chuẩn bị nước cờ tiếp theo.

So, you must be busy planning your next move.

OpenSubtitles2018. v3

Vào 4:04 ngày tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa bạn $404 tiền mặt.

At 4:04 the next day, we gave out $404 in cash.

QED

Ôi Chúa ơi, Kit, Anh sẽ không tin được, những điều tôi sẽ làm tiếp theo đâu.

Oh my God, Kit, you are not gonna believe what I’m doing next.

OpenSubtitles2018. v3

Vậy tiếp theo là gì?

So, what’s next?

OpenSubtitles2018. v3

Cuộc triển lãm tiếp theo?

my next show?

OpenSubtitles2018. v3

Khởi động lại thiết bị của bạn và chuyển đến phần tiếp theo.

Restart your phone and skip to the next section.

support.google

Không, tiếp theo.

No, next.

OpenSubtitles2018. v3

Các cognac tiếp theo bạn sẽ được nếm là từ một chai 1793 từ vùng Loire…

The next cognac you’ll be tasting is from a 1793 bottle from the Loire region… ( INAUDlBLE )

QED

Tôi sẽ không chờ đợi cho con tàu tiếp theo.

I shall not wait for the next ship.

QED

Vâng, các bạn có thể thấy cái gì sẽ diễn ra tiếp theo.

Well, you can see what’s coming next.

QED

Mời ngài đứng qua 1 bên, người tiếp theo.

Step aside, por favor.

OpenSubtitles2018. v3

Trong những ngày tiếp theo, tôi bắt họ ít nhất phải làm việc cùng nhau.

In the days that followed, I got them to at least try to work together.

OpenSubtitles2018. v3

Ngày tiếp theo, Robin và Brad đến trận đấu hockey

The next night, Robin and Brad went to a hockey game.

OpenSubtitles2018. v3

Tiếp theo, Carmella bảo vệ đai Nhà vô địch nữ SmackDown WWE trước Asuka.

Next, Carmella defended the SmackDown Women’s Championship against Asuka.

WikiMatrix

Ngày tiếp theo đó, các hoạt động của những cư dân vẫn diễn ra như thường lệ.

The people of this town will go on with their lives as usual.

WikiMatrix

Tiếp theo, đặt bút ở bên trái miệng, vẽ một nét nhỏ như thế.

Next, put the pen to the left to the mouth, little line like that.

ted2019

Những gì đến tiếp theo?

What comes next?

QED

Tiếp theo là bao nhiêu người khác mà bạo chúa ghen ghét đều bị giết như vậy.

The survivors will find themselves so desolate that they will envy the dead.

WikiMatrix

Daksha tụt xuống thứ 16 Tiếp theo là Running Armstrong ngay bên ngoài

Daksha’s down to the 16, followed by Running Armstrong, just to the outside.

OpenSubtitles2018. v3

Giờ chúng đang chuẩn bị cho chuyến tiếp theo.

They’re just working on a list.

OpenSubtitles2018. v3

Và em nghĩ là không cần camera an ninh cho phần tiếp theo

And I don’t think we’re gonna need the security cameras for this next part.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *