Tiền tố (Tiếp đầu ngữ) (Prefix) | Học tiếng anh trực tuyến

Tiền tố (Tiếp đầu ngữ) (Prefix) | Học tiếng anh trực tuyến
Tiền tố Hàm nghĩa Ví dụ

ante-

trước atedate (xảy ra, tồn tại trước), anteroom (phòng nhỏ, thường dẫn tới phòng to khác)

anti-

chống lại, ngược lại antibiotic (kháng sinh), antidote (thuốc giải độc)

circum-

vòng quanh circumnavigate (cho tàu thuyền đi vòng quanh)

co-

cùng với co-worker (cộng sự), co-author (đồng tác giả)

de-

hạ thấp, đi xuống, giảm, bỏ đi deforestation (chặt rừng), debug (gỡ lỗi), deactivate (vô hiệu hoá), decode (giải mã)

dis-

đối lập, không disagree (không đồng tình), dissatisfied (không hài lòng), disconnect (ngắt kết nối)

em-, en-

nhập vào encode (mã hoá), endanger (gặp nguy hiểm), empower (trao quyền)

epi-

gần…, sau…, vào… epiphenomenon (hiện tượng phụ xảy ra sau 1 hiện tượng),

ex-

trước, bên ngoài ex-girlfriend (bạn gái cũ), ex-prisoner (người đã từng là phạm nhân)

extra-

vượt, hơn extraodinary (khác thường, kỳ lạ), extraterritorial (ngoài luật pháp của một quố gia)

fore-

trước foresee (biết trước), foreleg (chân trước của động vật)

homo-

cùng giống homosexual (đồng tính), homogeneous (có tính đồng nhất)

hyper-

hơn, trội hypercritical (chỉ trích gay gắt), hyperactive (hiếu động)

il-, im-, in-, ir-

không illegal (trái pháp luật), impossible (không thể), indecisive (thiếu quyết đoán), irresistible (không thể cưỡng lại), incomplete (chưa hoàn thành)

im-, in-

vào, trong imprint (in dấu vân tay lên), in-flight (trong quá trình bay)

infra-

bên dưới inrastructure (cơ sở hạ tầng), infrasonic (có tần số dưới mức con người nghe được)

inter-, intra-

giữa, qua lại, trong vùng international (quốc tế, giữa các quốc gia), intra-family (trong nội bộ gia đình)

macro-

rộng, lớn macroscopic (đủ lớn để con người nhìn abừng mắt thường), macroeconomics (kinh tế vĩ mô)

micro-

nhỏ microorganism (vi sinh vật), microbiology (ngành vi sinh vật học)

mid-

ở giữa midnight (nửa đêm), mid-sentence (giữa câu)

mis-

sai, nhầm misunderstand (hiểu nhầm), mistreat (đối xử tệ bạc)

mono-

một, đơn lẻ monolingual (chỉ nói, dùng một ngôn ngữ)

non-

không, không có non-alcoholic (không chứa cồn), non-existent (không tồn tại)

omni-

tất cả omnipresent (có mặt, ảnh hưởng ở mọi nơi cùng lúc)

para-

ở bên, hơn cả, vượt lên… paranormal (siêu nhiên, không thể giải thích bằng khoa học), paramedic (trợ giúp về y tế)

post-

sau postgraduate  (sau tốt nghiệp), post-modernism (chủ nghĩa hậu hiện đại)

pre-

trước pre-industrial (tiền công nghiệp), pre-flight (trước chuyến bay)

re-

lặp lại rewrite (viết lại), relay (chiếu lại)

semi-

bán phần, một nửa semifinal (bán kết), semi-conscious (thấy không được thoải mái lắm)

sub-

bên dưới subtropic (bán nhiệt đới), subcontinent (nửa lục địa)

super-

trên, siêu… supermodel (siêu mẫu), supercomputer (siêu máy tính)

therm-

nhiệt thermistor (điện trở)

trans-

qua, trên transatlantic (qua biển đại tây dương), transgenic (được biến đổi gene)

tri-

ba triangle  (tam giác), tripod (giá đỡ ba chân)

un-

không unhappy (thất vọng, buồn chán), unrealistic (không thực tế), unfair (không công bằng)

uni-

có hoặc bao gồm chỉ một unilateral (gồm một nhóm hay một quốc gia), unisex (chỉ món đồ nhưng dùng được cho cả nam lẫn nữ)

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.