tiền thuê nhà trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tiền thuê nhà trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Mẹ chỉ vừa mới thuyết phục được chủ nhà để chúng ta trả tiền thuê nhà sau.

I just convinced the landlord to work with us to pay the back rent.

OpenSubtitles2018. v3

Người chủ nói cậu ấy trễ tiền thuê nhà.

Landlord said he was late on rent.

OpenSubtitles2018. v3

Nó sống bên nhà tôi hơi nhiều, có lẽ nó nên trả tiền thuê nhà.

She spends so much time in my apartment, she should pay some rent.

OpenSubtitles2018. v3

Tiền thuê nhà được chia trong buổi tối dạo chơi ở Quartier Latin.

The rent money is divided for their evening out in the Quartier Latin.

WikiMatrix

Tôi phải trả tiền thuê nhà trong vài tháng

I paid the rent for months

opensubtitles2

Chị không thể trả tiền thuê nhà ở Brooklyn.

Couldn’t pay my rent in Brooklyn.

OpenSubtitles2018. v3

Thầy bán đi tương lai của con để đổi lấy vài tháng tiền thuê nhà.

I sold my kids’birthright for a few months’rent.

OpenSubtitles2018. v3

Họ chăm nom căn nhà thật sạch sẽ và trả tiền thuê nhà đúng thời hạn (Rô-ma 13:8).

They kept his building clean and paid the rent on time.

jw2019

Tiền thuê nhà không ngay cả thanh toán trên thời gian.

You exactly until when then can became police grow .

QED

Tiên sinh, tiền thuê nhà có thể bàn bạc lại mà.

Sir, the rent is negotiable.

OpenSubtitles2018. v3

Lần gần nhất cậu trả tiền thuê nhà đúng hạn là khi nào?

When’s the last time you paid your rent when it was due?

OpenSubtitles2018. v3

Anh đã trả trước cho hắn một tháng tiền thuê nhà.

I gave him a month’s rent in advance.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi chỉ là cần… nói về tiền thuê nhà.

I just need to… talk about the… the rent.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi còn không có tiền trả tiền thuê nhà.

I didn’t even have money to pay my own rent.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi lẽ ra chỉ giúp anh trả tiền thuê nhà.

I’m supposed to help you pay the rent.

OpenSubtitles2018. v3

Còn tôi lo về tiền thuế, các hợp đồng và tiền thuê nhà.

“I care for the taxes, contracts, and rent.

jw2019

Quên trả tiền thuê nhà àh?

Forget to pay the rent?

OpenSubtitles2018. v3

Bố nên trả tiền thuê nhà đi và đừng sống dưới tầng hầm của ông bà nữa.

You should be paying rent, not living in your parents’basement.

OpenSubtitles2018. v3

Phải, giúp trả tiền thuê nhà.

Yeah, it pays the rent.

OpenSubtitles2018. v3

tôi sẽ trả thêm tiền thuê nhà cho vụ này.

Ooh, I’d charge extra rent for that.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng nó không xảy ra dễ dàng, và tôi phải trả tiền thuê nhà.

But it wasn’t going to happen anytime soon, and my rent needed paying.

ted2019

À, nó có thể trả tiền thuê nhà, nếu có khi nào…

Well, we could pay the rent, if ever-

OpenSubtitles2018. v3

Khi bạn có kế hoạch để trả tiền thuê nhà của bạn?

Gorgeous local police station rear public park. To finish .

QED

Hắn có trả tiền thuê nhà không?

Is he paying rent?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta sẽ bị thiếu chút tiền thuê nhà trong mấy tháng tới, nhưng…

We’ll be a little short on the rent the next few months, but…

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.