Top 20 give the thumbs up nghĩa là gì mới nhất 2022

Top 20 give the thumbs up nghĩa là gì mới nhất 2022
"Give sth the thumbs up" nghĩa là gì? - Journey in Life

1. “Give sth the thumbs up” nghĩa là gì? – Journey in Life

Tác giả: www.journeyinlife.net

Ngày đăng: 25/8/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 32023 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Enjoy English with Mr. Son: get a laugh with english jokes

Khớp với kết quả tìm kiếm: 2 thg 7, 2013 Khi bạn ‘give something the thumbs up’ có nghĩa là bạn đồng ý hay ủng hộ điều đó. · Ví dụ · Daisy’s cake was delicious – I’d definitely give it … Xếp hạng: 3 · ‎1 phiếu bầu… xem ngay

Ý nghĩa của (give a/the) thumbs up trong tiếng Anh

2. Ý nghĩa của (give a/the) thumbs up trong tiếng Anh

Tác giả: dictionary.cambridge.org

Ngày đăng: 5/6/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 61700 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: a sign of approval or support:

Khớp với kết quả tìm kiếm: 27 thg 10, 2021 (give a/the) thumbs up ý nghĩa, định nghĩa, (give a/the) thumbs up là gì: a sign of approval or support:. Tìm hiểu thêm…. xem ngay

3. give something the thumbs up Thành ngữ, tục ngữ

Tác giả: tudongnghia.com

Ngày đăng: 2/5/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 46763 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về give something the thumbs up Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases – Từ đồng nghĩa. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: COMMON If you give a plan, suggestion, or activity the thumbs up, you show that you approve of it and are willing to accept it. A big US oil company has given …… xem ngay

"give it two thumbs up" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh ...

4. “give it two thumbs up” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Anh …

Tác giả: hinative.com

Ngày đăng: 14/1/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 57350 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Định nghĩa give it two thumbs up

Khớp với kết quả tìm kiếm: 30 thg 11, 2017 give it two thumbs up có nghĩa là gì? Xem bản dịch · Report copyright infringement. Câu trả lời. Close. modal image…. xem ngay

5. give the thumbs up Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases – Idioms …

Tác giả: www.proverbmeaning.com

Ngày đăng: 20/7/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 6502 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về give the thumbs up Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases – Idioms Proverbs. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ give the thumbs up…. xem ngay

6. give something the thumbs up – Dict.Wiki

Tác giả: dict.wiki

Ngày đăng: 2/3/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 68272 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về give something the thumbs up là gì❤️️️️・give something the thumbs up định nghĩa・Nghĩa của từ give something the thumbs up・give something the thumbs up nghĩa là gì – Dict.Wiki. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 【Dict.Wiki ❷⓿❷❶】Bản dịch tiếng việt: give something the thumbs up định nghĩa | dịch. give something the thumbs up là gì. ❤give something the …… xem ngay

7. thumbs-up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tác giả: vi.glosbe.com

Ngày đăng: 15/5/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 76112 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về thumbs-up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Xem qua các ví dụ về bản dịch thumbs-up trong câu, nghe cách phát âm và học … +2 định nghĩa … Am I supposed to give you a thumbs up and say well done?… xem ngay

8. Nghĩa của từ Thumbs up – Từ điển Anh – Việt

Tác giả: tratu.soha.vn

Ngày đăng: 23/3/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 96822 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ Thumbs up – Từ điển Anh – Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Thành Ngữ. thumbs up: dấu ra hiệu đồng ý (tán thành). Xem thêm thumb. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Thumbs_up ». Từ điển: Thông dụng …… xem ngay

Thumbs up là gì, Nghĩa của từ Thumbs up | Từ điển Anh - Việt

9. Thumbs up là gì, Nghĩa của từ Thumbs up | Từ điển Anh – Việt

Tác giả: www.rung.vn

Ngày đăng: 5/1/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 82194 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Thumbs up là gì: Thành Ngữ:, thumbs up, dấu ra hiệu đồng ý (tán thành)

Khớp với kết quả tìm kiếm: 15 thg 8, 2015 Thumbs up là gì: Thành Ngữ:, thumbs up, dấu ra hiệu đồng ý (tán thành)… xem ngay

10. Ý nghĩa của từ give thumbs up là gì – Nghialagi.net

Tác giả: nghialagi.net

Ngày đăng: 5/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 37471 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về give thumbs up nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ give thumbs up. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: give thumbs up nghĩa là gì ? Để mất ngón tay cái của bạn; Hành động để mất đi những ngón tay cái. #give top#give up#Giveupalready#Give up dem cheeks#Give Up …… xem ngay

Thumbs up là? Từ vựng về 5 ngón tay tiếng Anh - Teachersgo ...

11. Thumbs up là? Từ vựng về 5 ngón tay tiếng Anh – Teachersgo …

Tác giả: vi.blog.teachersgo.com

Ngày đăng: 13/5/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 48737 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Chắc hẳn bạn đã biết ngón tay tiếng Anh là finger. Nhưng bạn có biết ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út và ngón út trong tiếng Anh là gì không? Hãy cùng Teachersgo học Thumbs up là? Từ vựng về 5 ngón tay tiếng Anh nha!   MỤC LỤC thumb: ngón cái forefinger […]

Khớp với kết quả tìm kiếm: 4 thg 8, 2021 Anh ấy đã sống dưới sự kiểm soát của cha mình trong nhiều năm. 2. FOREFINGER / INDEX FINGER / POINTER FINGER: NGÓN TRỎ. Fore có nghĩa là ở phía …… xem ngay

12. Nghĩa của : give the thumbs up to – Từ điển trực tuyến [vix.vn]

Tác giả: vix.vn

Ngày đăng: 19/5/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 10823 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Tra từ ‘give the thumbs up to’ – Nghĩa của từ ‘give the thumbs up to’ là gì | Từ Điển Anh- Việt [vix.vn]. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: g, g.i., g.man, gab, gabardine, gabber, gabble, gabbler, gabbro, gabby, gaberdine, gabion, gabionade, gable, gabled, …… xem ngay

Keep your chin up nghĩa là gì? » Thành ngữ Tiếng Anh

13. Keep your chin up nghĩa là gì? » Thành ngữ Tiếng Anh

Tác giả: www.pinterest.com

Ngày đăng: 6/5/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 58312 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: 30-01-2021 – “Keep your chin up!”==> có nghĩa là: Không được nản chí, Bạn hãy lạc quan lên, Không được thất vọng, Hãy lạc quan lên, Đừng nản chí nhé.

Khớp với kết quả tìm kiếm: 30-01-2021 – “Keep your chin up!”==> có nghĩa là: Không được nản chí, Bạn hãy lạc quan lên, Không được thất vọng, Hãy lạc quan lên, Đừng nản chí nhé…. xem ngay

14. Ví dụ sử dụng: the thumbs up – Online Dịch & điển

Tác giả: vi.opentran.net

Ngày đăng: 16/7/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 54079 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: The thumbs up – trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, viết, phản nghiả, … Đây là những gì sẽ xảy ra khi bạn bẻ ngón tay cái.

Thumb up là gì - clblamgame.com

15. Thumb up là gì – clblamgame.com

Tác giả: clblamgame.com

Ngày đăng: 21/4/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 2704 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bạn đang xem: Thumbs up là gì thumb /θʌm/ danh từ ngón tay cái ngón tay cái của găng tayto be under someone

Khớp với kết quả tìm kiếm: 17 thg 6, 2021 … Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bạn đang xem: Thumbs up là gì thumb /θʌm/ danh từ ngón tay cái ngón tay cái của găng tayto be under someone…. xem ngay

16. Sinonimo di give the thumbs up – Alien Dictionary

Tác giả: www.aliendictionary.com

Ngày đăng: 22/4/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 60165 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Sinonimo di give the thumbs up – Alien Dictionary. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Dizionario di parole simili, diverso tenore, sinonimi, di invocazione per Sinonimo di give the thumbs up…. xem ngay

17. thumbs up nghĩa là gì?

Tác giả: www.xn--t-in-1ua7276b5ha.com

Ngày đăng: 2/7/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 13313 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về thumbs up nghĩa là gì?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: thumbs up nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ thumbs up Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa thumbs up mình …Bị thiếu: give ‎| Phải bao gồm: give… xem ngay

10 Hand idioms (Thành ngữ bàn tay) hữu ích trong IELTS ...

18. 10 Hand idioms (Thành ngữ bàn tay) hữu ích trong IELTS …

Tác giả: zim.vn

Ngày đăng: 3/7/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 8358 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Giới thiệu đến người học hand idioms (bộ thành ngữ về bàn tay) và ứng dụng trong cách trả lời IELTS Speaking Part 1, IELTS Speaking sample

Khớp với kết quả tìm kiếm: 6 ngày trước Định nghĩa: thành ngữ này có nghĩa là thử làm điều gì đó lần đầu … Định nghĩa: Trong khi hand Idioms “give the thumbs up” này có nghĩa là …… xem ngay

19. People give a thumbs up while exclaiming, “Daebak!” when they see …

Tác giả: vi4.ilovetranslation.com

Ngày đăng: 25/5/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 3313 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về People give a thumbs up while exclaiming, “Daebak!” when they see some dịch – People give a thumbs up while exclaiming, “Daebak!” when they see some Việt làm thế nào để nói. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: People give a thumbs up while exclaiming, “Daebak! … Người dân cho một thumbs up trong khi exclaiming, “Daebak! … Nhưng những gì daebak nghĩa là gì?… xem ngay

"sign" là gì? Nghĩa của từ sign trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

20. “sign” là gì? Nghĩa của từ sign trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tác giả: vtudien.com

Ngày đăng: 26/8/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 98835 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về “sign” là gì? Nghĩa của từ sign trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: VERB + SIGN give (sb), make She gave me a thumbs-up sign. | communicate through They had to communicate through signs and grunts. SIGN + NOUN language, system…. xem ngay

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *