take down trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

take down trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Be thinking 1O small dudes can take down one big one.

Tôi nghĩ 10 con chó nhỏ có thể vật ngã 1 con chó lớn.

OpenSubtitles2018. v3

Havin’the black box’ll help you take down Percy.

Có chiếc hộp đen đó sẽ giúp cô hạ bệ Percy

OpenSubtitles2018. v3

You didn’t take down a license or a credit card?

Bà không ghi lại bằng lái hay thẻ tín dụng sao?

OpenSubtitles2018. v3

It’s going to be a lot harder to take down Zoom.

Để hạ được Zoom thì còn khó hơn nữa đấy

OpenSubtitles2018. v3

For instance, if you’re gonna take down Hector Alvarez know the man’s running guns.

Ví dụ, nếu cô muốn hạ gục Hector Alvarez, cô nên biết hắn ta buôn súng.

OpenSubtitles2018. v3

And if anybody’s gonna take down Savage, it’s going to be Barry and Oliver.

Và nếu ai có thể hạ gục Savage, thì đó sẽ là Barry và Oliver.

OpenSubtitles2018. v3

We have been made in the very place we are supposed to take down.

Ta đang ở trong nơi mà ta sẽ ăn trộm đấy.

OpenSubtitles2018. v3

They sent me here to take down creeps like you.

Họ gửi tao đến đây để giết những tên chết tiệt như mày.

OpenSubtitles2018. v3

We don’t know who they are, but they’re gonna take down the fence.

Không biết họ là ai, nhưng họ sẽ đánh đổ hàng rào xuống.

OpenSubtitles2018. v3

We may take down reviews that are flagged in order to comply with Google policies or legal obligations.

Chúng tôi hoàn toàn có thể gỡ bỏ những bài nhìn nhận bị gắn cờ để tuân thủ những chủ trương của Google hoặc những nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý .

support.google

I will help you take down planet Earth if you help me with my problem.

Ta sẽ giúp ngươi thu phục Trái Đất… nếu ngươi giúp giải quyết vấn đề của ta.

OpenSubtitles2018. v3

I mean, this Casey should be taking down my messages, you know?

Đáng ra thằng Casey này phải chuyển lời từ tớ đến cô ấy mới đúng.

OpenSubtitles2018. v3

I have been working with bennet To take down this company.

Tôi đang làm việc cho Bennet để lật đổ tổ chức này.

OpenSubtitles2018. v3

We can’t take down that daemon.

Chúng ta không thể đánh bại con quỷ.

OpenSubtitles2018. v3

You have to take down the shield gate.

Ông phải phá được cánh cửa đó.

OpenSubtitles2018. v3

Please take down the heads hanging over the castle wall.

Xin hãy lấy mấy cái đầu treo ngoài cổng thành xuống

OpenSubtitles2018. v3

Tony, it’s Jack. Take down this address.

Tony, viết lại địa chỉ này.

OpenSubtitles2018. v3

The men take down the sail and begin to row.

Môn đồ hạ buồm xuống và bắt đầu chèo.

jw2019

After your success taking down Anarchy 99, Gibbons was handed a blank check.

Sau khi anh triệt hạ tổ chức Anarchy 99, Gibbons được cấp vốn vô hạn.

OpenSubtitles2018. v3

Second, you didn’t decide to run for mayor to take down Darhk.

Thứ hai, anh không quyết định tranh cử Thị Trưởng đệ triệt hạ Darhk.

OpenSubtitles2018. v3

Reunion would be a hell of a lot better if we weren’t taking down drug dealers.

Việc đoàn tụ này sẽ tốt hơn rất nhiều nếu bố không phải xử lý bọn buôn thuốc này.

OpenSubtitles2018. v3

I knew I would take down Abaddon and anything else if I had to.

Anh biết anh sẽ tiêu diệt Abaddon và mọi thứ khác nếu phải làm thế.

OpenSubtitles2018. v3

Yeah, we needed it analyzed so we could take down the count.

Chúng tôi phải phân tích nó để hạ gục gã Bá Tước.

OpenSubtitles2018. v3

So you brought me in here to take down this one guy?

Hóa ra anh thuê tôi đến chỉ để hạ cái tên đó

OpenSubtitles2018. v3

I’m saying that if you want to take him down… then let’s take him down.

Tôi đang nói là nếu cô muốn hạ anh ta… thì hãy hạ anh ta.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *