take care of trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

take care of trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

If your men are smart, they’ll take care of you themselves.

Nếu người của mày thông minh, thì họ sẽ tự xử mày.

OpenSubtitles2018. v3

(Colossians 1:9, 10) We can take care of our spiritual appearance in two main ways.

Chúng ta có thể chăm sóc tình trạng thiêng liêng của mình bằng hai cách chính.

jw2019

I need to be stronger so I can take care of you.

Ba cần phải khỏe hơn để có thể chăm sóc cho con.

OpenSubtitles2018. v3

You need to take care of your responsibilities.

Anh nên quan tâm đến bổn phận của mình.

OpenSubtitles2018. v3

Teach them to take care of each other.

Hãy dạy họ quan tâm lẫn nhau.

OpenSubtitles2018. v3

No, no, I’ll take care of it!

Để tôi xử lý cho.

OpenSubtitles2018. v3

Well, we know that he was taking care of her.

Thì chúng ta biết là anh ta phải chăm sóc cho bà ấy mà.

OpenSubtitles2018. v3

Robin, take care of your sister.

Robin, lo cho chị em.

OpenSubtitles2018. v3

You have done a very good job taking care of your mother.

Cậu đã chăm sóc mẹ mình rất tốt.

OpenSubtitles2018. v3

You are not taking care of business, pendejo

Anh chẳng quan tâmđến công việc, pendejo

opensubtitles2

You said you’d take care of it?

Anh nói là anh sẽ lo chuyện đó nhỉ?

OpenSubtitles2018. v3

He told me he’d take care of me.

Ảnh nói sẽ chăm sóc cho tôi.

OpenSubtitles2018. v3

I’ll take care of it.

Tôi sẽ lưu ý nó

OpenSubtitles2018. v3

I’ll take care of it.

Chú sẽ lo liệu.

OpenSubtitles2018. v3

You take care of that.

Anh để tâm đi nhé.

OpenSubtitles2018. v3

Sister Dibb focused her energies on taking care of the home.

Chị Dibb tập trung mọi nghị lực của mình vào việc chăm sóc nhà cửa.

LDS

I know you’ll take care of me.

Em biết anh sẽ lo cho em.

OpenSubtitles2018. v3

Then, please help us take care of this.

Sau đó, xin vui lòng giúp chúng tôi chăm sóc về điều này.

QED

You, take care of Rocky.

Cậu chăm sóc cho Rocky.

OpenSubtitles2018. v3

Family has to take care of each other, right?

Gia đình phải lo cho nhau, đúng không?

OpenSubtitles2018. v3

I’ve been taking care of Sarah and Megan ever since.

Tôi đã chăm sóc cho Sarah và Megan kể từ đó.

OpenSubtitles2018. v3

I can’t take care of him all the time.

Em không thể lúc nào cũng trông nó được.

OpenSubtitles2018. v3

Why are you taking care of me?

Tại sao anh lại chăm sóc cho tôi.

OpenSubtitles2018. v3

And we’re all gonna take care of it together.

Và tất cả chúng ta phải cùng nhau nuôi trồng nó.

OpenSubtitles2018. v3

If you haven’t gotten Phillips back by the time they arrive the SEALs will take care of it.

Nếu anh chưa cứu được Phillips khi họ tới, đội SEAL sẽ lo tiếp.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.