to take a shower trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

to take a shower trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Going to take a shower?

Đi tắm hả?

OpenSubtitles2018. v3

I need to take a shower, and the hot water is broken!

Mẹ cần tắm, mà máy nước nóng thì lại hỏng rồi!

opensubtitles2

All right, I’m going to take a shower.

Được rồi, bố đi tắm đây

OpenSubtitles2018. v3

“Well, the second day I was there I went into the bathroom to take a shower.

“Thế rồi ngày thứ hai ở đây, tôi đi vào phòng tắm để tắm.

Literature

I’m going to take a shower.

Tôi đi tắm cái đây.

OpenSubtitles2018. v3

I guess I’m going to take a shower.

Anh nghĩ anh sẽ đi tắm.

OpenSubtitles2018. v3

I have to take a shower.

Anh phải đi tắm đây.

OpenSubtitles2018. v3

I’d like to take a shower before I leave.

Tôi muốn tắm một cái trước khi đi.

OpenSubtitles2018. v3

It’s the Internet equivalent of suddenly feeling like you want to take a shower.”

cún hút như khi trời nóng mà bỗng nhiên bạn muốn tắm mát bằng vòi hòa sen.”

WikiMatrix

SS officers told the victims they were to take a shower and undergo delousing.

Sĩ quan SS bảo các nạn nhân đi tắm rửa và tẩy trừ chấy rận.

WikiMatrix

I’ve just got time to take a shower before work.

Anh chỉ còn đủ thời gian để đi tắm rồi đi làm.

OpenSubtitles2018. v3

But I thought maybe I could at least try to take a shower before you got here.

Nhưng tôi nghĩ rằng có lẽ rằng tôi hoàn toàn có thể ít cố gắng nỗ lực để có một vòi sen trước khi bạn có ở đây .

QED

After a night! ike that, you must want to take a shower, a nice warm shower?

Sau một đêm như vậy, chắc cô phải muốn đi tắm, tắm nước nóng thật thoải mái?

OpenSubtitles2018. v3

Remember how I, I used to take a shower in there.

Còn nhớ một người bạn của mình vẫn thường tắm ở đây.

OpenSubtitles2018. v3

I was about to take a shower, darling.

Em đang chuẩn bị tắm, anh yêu.

OpenSubtitles2018. v3

You want to take a shower?

muốn tắm không?

OpenSubtitles2018. v3

I’m going to change, and I’m going to take a shower.

Anh sẽ đi tắm và thay đồ

OpenSubtitles2018. v3

The nurse wants you to take a shower.

Cô điều dưỡng muốn con đi tắm.

OpenSubtitles2018. v3

I need to take a shower!

Mình cần phải trình việc này.

OpenSubtitles2018. v3

I need to take a shower.

Em cần phải đi tắm đã.

OpenSubtitles2018. v3

The client asked me to take a shower.

Ông khách đã kêu tôi đi tắm..

OpenSubtitles2018. v3

Are you going to take a shower?

Cậu có đi tắm không?

QED

Oh, you want me to take a shower now?

Anh muốn tôi tắm ngay bây giờ à?

OpenSubtitles2018. v3

I was tired and all I wanted to do was sleep, but I had to take a shower first.

Cháu mệt mỏi và tất cả những gì cháu muốn là một giấc ngủ, nhưng cháu phải tắm trước đã.

Literature

But right now, all she wanted was to take a shower, put ice on her hand, and take a nap.

Nhưng vào lúc này, tất cả những gì cô muốn là đi tắm, áp đá vào tay và ngủ một giấc.

Literature

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.