tài trợ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tài trợ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tài trợ cho chương trình này được cung cấp bởi

Funding for this program is provided by

QED

Chơi một cách đầy cạnh tranh, có một đội được tài trợ và mọi thứ như thế.

Doing it competitively, had a sponsored team and everything like that.

OpenSubtitles2018. v3

Dorothy đã tài trợ chi phí cho đài thiên văn Palomar trong thời kỳ Đại suy thoái.

Her money was instrumental in the funding of the Palomar Observatory during the Great Depression.

WikiMatrix

Đây là năm thứ 7 của chương trình tài trợ quy mô nhỏ này.

This is the seventh time these grants are on offer.

worldbank.org

Petrobras cũng là một nhà tài trợ của đội đua Williams F1.

He also tested with the Williams F1 team.

WikiMatrix

Từ năm 2007, giải thưởng có giá trị $250.000, được đồng tài trợ bởi Intel và Google.

From 2007 to 2013, the award was accompanied by an additional prize of US $250,000, with financial support provided by Intel and Google.

WikiMatrix

Ai đang tài trợ cho chúng?

Who’s funding them?

OpenSubtitles2018. v3

Nó đã liên lạc với 1 kẻ tài trợ

He’s been in contact with someone who finances terrorist operations.

OpenSubtitles2018. v3

Đáng nghi vì 2 lý do, đầu tiên là thiếu người tài trợ.

Doubtful for two reasons, the first being the lack of funding.

OpenSubtitles2018. v3

Các nhà tài trợ thích anh ta.

The sponsors like him.

OpenSubtitles2018. v3

với sự tài trợ kinh phí

with a grant

ted2019

Việc xin tài trợ có dễ dàng không?

And is it easy to raise that money ?

ted2019

Vào tháng 8 năm 2012, Converse tài trợ một sự kiện trượt ván tại Bãi biển Huntington, California, Mỹ.

In August 2012, Converse sponsored a skate event at Huntington Beach, California, US.

WikiMatrix

Chúng ta cần tài trợ cho nghiên cứu nhiều hơn nữa.

We need to go for more research funding.

QED

Các con gặp nhà tài trợ nhé

You guys, meet your new sponsor

OpenSubtitles2018. v3

Lẽ nào là đồ tài trợ?

Do you think they’re borrowed?

OpenSubtitles2018. v3

Tất cả điều này được tài trợ bởi một đội quân của thanh thiếu niên

All of this was funded by an army of young people

QED

Nhà tài trợ bí ẩn.

Anonymous donor.

OpenSubtitles2018. v3

Việc sửa đổi, được đặt theo tên của các nhà đồng tài trợ chính Henry M.

The amendment, named after its major co-sponsors Henry M.

WikiMatrix

Thẻ được tài trợ

Sponsored cards

support.google

Aberdeenshire Cup hiện tại được tài trợ bởi báo Evening Express.

The Aberdeenshire Cup is currently sponsored by the Evening Express newspaper.

WikiMatrix

Cậu ta quấy rối em về vụ tiền tài trợ?

He harassing you about the donation?

OpenSubtitles2018. v3

Những người tài trợ cung cấp viện trợ cho thời kì hậu chiến tranh.

The donors provide post-conflict aid.

ted2019

Fitbit là một nhà tài trợ mới của mùa này.

Fitbit became a new sponsor this season.

WikiMatrix

Ta có cần phải đoán ai đã tài trợ nhà thầu độc lập đó không?

Do we have to guess who it was that funded this independent contractor?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.