sự khác biệt trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

sự khác biệt trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Ngày mai chúng ta sẽ vạch ra ranh giới của sự khác biệt sau.

Tomorrow we’ll draw the battle lines.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi muốn làm ở một nơi mà tôi có thể tạo ra sự khác biệt.

I just want to be somewhere I can make a difference.

OpenSubtitles2018. v3

Thậm chí còn không cảm nhận được sự khác biệt, đúng không?

Can’t even feel the difference, can you?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi tin rằng cá nhân tôi có thể tạo nên một sự khác biệt cho xã hội.

I wanted to make a difference and believed individuals could make a difference in society.

Literature

Và tôi bảo rằng đồ họa ảnh động có thể tạo ra sự khác biệt.

And that animated graphics can make a difference.

ted2019

Các em đang tạo ra một sự khác biệt.

You are making a difference.

LDS

Tìm hiểu về sự khác biệt về số lần hiển thị báo cáo.

Learn about discrepancies in reporting impressions.

support.google

Sự dạy dỗ của Giê-su quả thật đã gây nên sự khác biệt thấy rõ!

What a difference the teachings of Jesus have made!

jw2019

□ Những lời nào trong Kinh-thánh nêu lên sự khác biệt giữa Giê-su và Đức Chúa Trời?

□ What Biblical statements show the difference between Jesus and God?

jw2019

Họ đầu tư nguồn lực vào nơi tạo sự khác biệt lớn nhất.

They invest resources where they can make the most difference.

ted2019

Giờ bạn hãy nhét vài hạt cát vào giữa răng và thấy sự khác biệt.

Now just trying putting a few grains of sand between your teeth and see the difference it makes.

QED

Không có sự khác biệt trong đẳng cấp cấp kinh tế xã hội.

There’s no difference in socioeconomic status.

ted2019

Đó là sự khác biệt.

That’s the difference.

QED

Xem thêm: Get on là gì

Và chúng ta hãy xem thử điều đó sẽ dẫn đến một sự khác biệt như thế nào.

And let’s see how much difference that can make.

ted2019

Anh không thể thay đổi cách nghĩ của người khác nhưng anh đang tạo ra sự khác biệt.

You can’t change the way people think, but you are making a difference.

OpenSubtitles2018. v3

Sự khác biệt này có thể gây lúng túng

This could be embarrassing.

ted2019

Trong nhiều trường hợp, kích thước cơ thể cũng là một sự khác biệt quan trọng.

In many cases, body size is also a key difference.

WikiMatrix

Họ chỉ bị sinh ra với sự khác biệt thôi.

They just happen to be different.

OpenSubtitles2018. v3

sự khác biệt nào giữa sửa phạt và trừng phạt?

Discipline or Punishment — Which ?

jw2019

Sự khác biệt này được thấy rõ khi hai anh em dâng lễ vật.

The difference became apparent when the brothers presented their offerings.

jw2019

Dung hòa sự khác biệt

Dealing With Differences

jw2019

′′Điều gì tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của hai nhóm người này?

“What is it that makes the difference in the lives of these two groups?

LDS

Anh yêu Bai Xue, nhưng phải rời bỏ cô vì sự khác biệt.

He loved Bai Xue, but had to leave her due to the differences in their race.

WikiMatrix

Sự khác biệt giữa khóa API và HMAC

HMAC-based token authentication provides more security than static API keys .

support.google

Bởi vì sự khác biệt nhỏ nên nó được hoàn thành chỉ sớm hơn 30 giây.

Because of the small difference it is completed in only about 30 seconds less.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.