stand by trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

stand by trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Just stand by while you tore down everything they built?

Chỉ biết đứng nhìn than khóc mọi thứ họ đã gầy dựng à?

OpenSubtitles2018. v3

Make her standby all day.

Cho cô ta nếm mùi phải chờ đợi quay cả ngày đi.

OpenSubtitles2018. v3

Admiral, this is Blue Leader standing by.

Thưa Đô đốc, Chỉ huy Đội Xanh sẵn sàng.

OpenSubtitles2018. v3

Please stand by, bus 657.

Vui lòng chờ chút, xe buýt 657!

OpenSubtitles2018. v3

Forward torpedo, stand by to fire.

Ngư lôi phía trước, chuẩn bị bắn

OpenSubtitles2018. v3

Stand by.

Đang chờ.

OpenSubtitles2018. v3

Standing by.

Đã sẵn sàng.

OpenSubtitles2018. v3

Daisy moved to stand by Louella.

Daisy đi tới đứng cạnh bà Louella.

Literature

Triforium standing by, sir.

Vòm điện thờ sẵn sàng.

OpenSubtitles2018. v3

First, don’t just stand by the sidelines when you see someone getting hurt.

Đầu tiên, đừng chỉ đứng nhìn khi thấy ai đó bị thương.

ted2019

If she’s still standing by the end, maybe the bill has sea legs.

Nếu bà ấy trụ được đến phút cuối, thì có lẽ dự luật ấy cũng ” say sóng ” rồi.

OpenSubtitles2018. v3

Doesn’t mean I’m gonna stand by after something like this.

Không có nghĩa là tôi sẽ để yên sau một việc như này.

OpenSubtitles2018. v3

I can’t stand by and watch him die.

Con đâu thể đứng yên nhìn cậu ta chết.

OpenSubtitles2018. v3

I’m standing by for launch command.

Tôi đang chờ lệnh khai hỏa.

OpenSubtitles2018. v3

And there was a lady standing by the bus stop.

Một người phụ nữ đang đứng ở trạm xe buýt .

QED

“We promised to stand by each other, come what may,” Pat recalls.

Pat hồi tưởng lại: “Chúng tôi hứa luônbên nhau, bất chấp điều gì có thể xảy ra.

jw2019

Computer, stand by auto-destruct sequence Omega.

Máy tính, chuẩn bị quy trình tự hủy Omega.

OpenSubtitles2018. v3

We’ re gonna need you standing by in a support capacity

Chúng tôi cần anh sẵn sàng để hỗ trợ khi cần

opensubtitles2

“Fiver – Stand by Me (Official Music Video from movie: Stand by Me Doraemon)”.

Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2014. ^ “Fiver – Stand by Me (Official Music Video from movie: Stand by Me Doraemon)” (bằng tiếng Anh).

WikiMatrix

Transporter room, stand by to energize.

Phòng chuyển vận, Chuẩn bị năng lượng.

OpenSubtitles2018. v3

We can file an incident report and we’ll stand by it if anyone asks.

Chúng tôi sẽ trình báo sự việc và xác nhận nếu có ai hỏi.

OpenSubtitles2018. v3

I can’t just stand by and do nothing.

Tớ không thể đứng yên ở đây được!

OpenSubtitles2018. v3

Stand by on number-two dock.

Chờ ở cửa số 2.

OpenSubtitles2018. v3

I will stand by their grading anywhere in the world.

Tôi sẽ chứng thực chất lượng của chúng tại bất kỳ nơi nào.

OpenSubtitles2018. v3

My client stands by her written statement, sir.

Thân chủ của tôi vẫn kiên định như trong tờ khai.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.