sợi dây trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

sợi dây trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Phải, và hắn cho cô 1 sợi dây chuyền quý giá, vật từng thuộc về bà hắn.

Yes, and he gave you a priceless necklace that once belonged to his grandmother.

OpenSubtitles2018. v3

445 sợi dây trong một mô hình lưới đan ba chiều.

Four hundred and forty-five strings in a three-dimensional weave.

ted2019

Sợi dây nhảy vốn là một vật đơn giản.

The jump rope is such a simple object.

ted2019

Sợi dây là cơ chế giải phóng công việc nhà máy.

The rope is the work release mechanism for the plant.

WikiMatrix

Hãy kéo sợi dây.

We pull the cord.

OpenSubtitles2018. v3

Mary và Laura ngồi cạnh nhau trên giường xâu những hạt chuỗi vào sợi dây do Mẹ đưa.

Mary and Laura sat side by side on their bed, and they strung those pretty beads on the thread that Ma gave them.

Literature

Hãy đem theo túi ngủ vài sợi dây thừng tốt và ngựa, nếu có.

Bring a bedroll a couple of good ropes horse, if you’ve got one.

OpenSubtitles2018. v3

Anh phải quay vào nhà chái lấy xẻng nhưng có sợi dây phơi để bám.

I had to come back to the lean-to to get the shovel, but there was the clothesline to hang on to.

Literature

Có thể, nhưng không đau đớn bằng rớt lủng lẳng dưới sợi dây thừng.

Perhaps, but not as painful as that long drop to the end of the rope.

OpenSubtitles2018. v3

♫ Có phải một sợi dây mìn

Isn’t it a cord of dynamite?

OpenSubtitles2018. v3

Có 1 sợi dây treo lủng lẳng ở đằng sau.

There’s a wire dangling down either side.

ted2019

Thế giới được dệt lên bởi hàng tỷ sợi dây sinh mệnh, tất cả đều đan chéo nhau.

The world is woven from billions of lives, every strand crossing every other.

OpenSubtitles2018. v3

10 giờ tối, phát hiện đối tượng 9-1-2 với 7 sợi dây màu sắc khác nhau.

At 2200, detainee 9-1-2 was found with seven strings of different colors.

OpenSubtitles2018. v3

(Cô-lô-se 3:14) Nó thường bao hàm tình bạn, nhưng sợi dây yêu thương mạnh hơn tình bạn.

(Colossians 3:14) It often includes friendship, but the bonds of love are stronger than those of friendship.

jw2019

Anh ta thắt cổ vợ mình bằng một sợi dây điện.

He strangled his wife with an extension cord.

OpenSubtitles2018. v3

Anh giữ cuối sợi dây này ở đây.

You hold onto the end of this rope here.

OpenSubtitles2018. v3

Sợi dây chính có thể được sử dụng cố định cái cinches giữa cánh tay và cơ thể.

The primary rope can be used to place cinches between the arms and the body.

WikiMatrix

Tôi muốn anh quan sát sợi dây,

I need you to look at the wire.

OpenSubtitles2018. v3

Ngay cả sợi dây treo cổ, ta cũng không có tiền mua.

But I can’t even afford the rope.

OpenSubtitles2018. v3

Chỉ cần ai đó đưa tôi mấy sợi dây chão thôi.

Just need someone to show me the ropes.

OpenSubtitles2018. v3

Nak, giữ chặt Iấy sợi dây này nhé.

Nak, holding the rope lay okay.

OpenSubtitles2018. v3

Sợi dây đã sẵn sàng

The wire is ready .

QED

Ngoài ra, một sợi dây bị hỏng đe dọa mạng sống của tất cả tất cả.

“We had a failing business that threatened the health of our entire company.

WikiMatrix

Điều tôi đã làm là, tôi đặt 10 ft. giấy và một sợi dây dừa, rồi đốt nó.

What I did here, I just put like 10 feet [ of ] paper then put a coconut rope, and just burnt it.

QED

10 Sợi dây bắt hắn giấu trong đất,

10 A rope is hidden for him on the ground,

jw2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *