số tài khoản trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

số tài khoản trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Phụ nữ không thể giữ số tài khoản này.

Women cannot hold such accounts.

OpenSubtitles2018. v3

Việc chia sẻ số tài khoản ảo này giúp giữ thông tin tài khoản của bạn an toàn.

This helps to keep your account information safe .

support.google

Facebook ước tính khoảng 2,4% trong số tài khoản kích hoạt là những tài khoản không dành cho người .

Facebook estimates that 2.4 % of its active accounts are these non-human personal accounts .

EVBNews

Ông chỉ cần có số tài khoản, và có thể tìm được ra cô ta.

All you need is the account number, which you already have, and you can find her application.

OpenSubtitles2018. v3

Hãy điều tra thử số tài khoản này.

See what you can find on this account number.

OpenSubtitles2018. v3

Cung cấp số tài khoản cho họ.

Give him the numbers.

OpenSubtitles2018. v3

Cầm lấy số tài khoản này.

Here’s your transaction number.

OpenSubtitles2018. v3

Trong ổ cứng có dữ liệu bị xóa ghi số tài khoản ngân hàng Zurich.

We found a deleted file with an account number to a bank in Zurich.

OpenSubtitles2018. v3

Nó ghi lại tất cả số tài khoảnsố mật mã.

It captures account numbers and PINs.

OpenSubtitles2018. v3

số tài khoản được sử dụng trong ngân hàng này?

Is the number an account reference in use at this bank?

OpenSubtitles2018. v3

Đây là số tài khoản của cô ấy.

Here’s her account number.

OpenSubtitles2018. v3

Số tài khoản ảo là một loại bí danh tạm thời cho số tài khoản thực của bạn.

Virtual Account Number is a type of temporary alias for your actual account number.

support.google

Ai lại có số tài khoản ở hông chứ?

Who has a bank account number in their hip?

opensubtitles2

Số tài khoản cá nhân của chúng.

Their personal bank account number.

OpenSubtitles2018. v3

Xin hãy điền số tài khoản của bạn vào.

Please enter your account number.

OpenSubtitles2018. v3

Số tài khoản của bà là gì?

And do you know your account number?

OpenSubtitles2018. v3

Xem thử liệu họ có thể truy ra số tài khoản không.

See if they can back trace this account number.

OpenSubtitles2018. v3

Có các tên, ngày, số tài khoản.

There are names, dates, account numbers.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu tôi quên số tài khoản thì sao?

What if I lost track of my account number?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi có số tài khoản của hắn.

We have his account number.

OpenSubtitles2018. v3

Mọi việc sẽ nhanh hơn nếu tôi có số tài khoản, cô công chúa ạ.

This would work a lot faster, princess, if I had an account number.

OpenSubtitles2018. v3

Bởi một số tài khoản, cô cũng đã dành nhiều thời gian ở Guatemala.

By some accounts, she also spent quite some time in Guatemala.

WikiMatrix

Hắn có cặp số tài khoản ngân hàng, Albinovim liên quan đến tài khoản.

That briefcase has the routing codes to the Albino’s accounts, doesn’t it?

OpenSubtitles2018. v3

Số tài khoản được đánh dấu ở Caymans.

Numbered accounts in the Caymans.

OpenSubtitles2018. v3

Tài khoản nguồn trống vẫn bị tính vào số tài khoản Analytics tối đa bạn có thể có.

An empty source account still counts against the maximum number of Analytics accounts you can have.

support.google

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.