so-so trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

so-so trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

“TV ratings: ‘Gossip Girl’ goes out on a high note, ‘1600 Penn’ preview soso Monday”.

Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2013. ^ “TV ratings: ‘Gossip Girl’ goes out on a high note, ‘1600 Penn’ preview soso Monday”.

WikiMatrix

I’m so, so sorry that Whitney turned out like she did.

Tôi rất tiếc chuyện xảy ra với Whitney.

OpenSubtitles2018. v3

I’m so, so sorry.

Anh rất xin lỗi.

OpenSubtitles2018. v3

Worse than soso

Hơi tệ một chút

OpenSubtitles2018. v3

It is so great, so majestic, so powerful.

Điều đó thật là vĩ đại, thật là hùng vĩ, thật là đầy quyền năng.

LDS

I am so, so sorry.

Xin lỗi, xin lỗi.

OpenSubtitles2018. v3

The tiniest, softest, softest sound to something that is so broad, so huge, so incredible!

Âm thanh nhỏ nhất, êm dịu nhất, nhẹ nhàng nhất so với một cái gì đó thật là bát ngát, thật to lớn, thật vĩ đại !

QED

But it is not so big, so vast, so extraordinary as to be untouchable.

Nhưng nó không quá lớn, quá rộng, quá khác thường đến nỗi không chạm vào được .

QED

“He was so kind, so supportive, so caring,” wrote a family friend.

Một người bạn của gia đình kể: “Anh ta thật tử tế, tận tình giúp đỡ và quan tâm.

jw2019

What other book is so rich, so relevant, so practical, and so filled with hope for ailing mankind?

Có quyển sách nào khác hữu ích, thực tiễn và mang lại nhiều hy vọng như thế cho nhân loại đang đau khổ không?

jw2019

In Reunion, especially at first, things were soso between us.

Ở Réunion, nhất là lúc đầu, giữa chúng ta cũng không gì đặc biệt.

OpenSubtitles2018. v3

Soso what did you do?

Vậyvậy thầy đã làm gì?

OpenSubtitles2018. v3

We was so, so stupid.

Chúng ta còn rất ngu ngốc .

QED

Becky, I love you so, so, so much, okay?

Becky, mẹ yêu con rất rất rất nhiều.

OpenSubtitles2018. v3

SoSo I made my excuses and left.

Nên tôi xin lỗi và bỏ đi.

OpenSubtitles2018. v3

It was soso extreme.

quáquá khác thường.

OpenSubtitles2018. v3

The truth is so, so simple.

Sự thật thì thật đơn giản

OpenSubtitles2018. v3

I’m soso very sorry.

Tôi rấtrất tiếc.

OpenSubtitles2018. v3

It is so alive, so real, so close to us!

rất sống động, rất thật, rất gần gũi với chúng tôi!

jw2019

And his sanity’s only soso

♪ Đầu óc ông ta chỉ vừa vừa

OpenSubtitles2018. v3

It seems so, so desperate.

Có vẻ quá, quá liều lĩnh.

OpenSubtitles2018. v3

XL: So, so far we are only talking about this light-controlled “on” switch.

XL: Vậy chúng ta đã nói về công tắc bật được điều khiển bằng ánh sáng.

ted2019

According to our tax adviser, she’s only soso.

Theo các cố vấn thuế, cổ chỉ thường thường thôi.

OpenSubtitles2018. v3

There was a time when the smell alone was enough to make you sloppy and so, so chatty.

Đã từng có lúc chỉ mùi rượu thôi là đủ khiến cô cẩu thả và tán dóc cực nhiều mà.

Xem thêm: Get on là gì

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.