Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh) – Wikipedia tiếng Việt

Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh) – Wikipedia tiếng Việt
Nguyên thể Quá khứ Quá khứ phân từ Nghĩa abide abode/ abided abiden/ aboded tuân theo, chịu đựng arise arosen arisen nổi dậy, nổi lên arise arose arisen phát sinh awake awoke awoken đánh thức, thức, làm thức giấc backslide backslid backslid lại phạm tội, tái phạm be was/were been thì, là, bị, ở, được bear bore born mang, chịu đựng beget begot begun bắt đầu behold beheld beheld ngắm nhìn beat beat beaten đánh đập become became become trở nên, trở thành befall befell befallen xảy ra, xảy đến begin began begun bắt đầu bereave bereft bereft cướp đi, tước đoạt behold beheld beheld ngắm nhìn bend bent bent bẻ cong, uốn cong beset beset beset bao quanh bespeak bespoke bespoken chứng tỏ beseech besought/beseeched besought/beseeched van xin bet bet bet đánh cược, cá cược bid bid bid trả giá bide bided/bode bided/bidden chờ đợi bind bound bound buộc, trói bite bit bitten cắn, ngoạm bleed bled bled chảy máu bless blessed/blest blessed/blest ban phúc blow blew blown thổi break broke broken đập vỡ, làm vỡ breed bred bred nuôi, dạy dỗ bring brought brought mang đến, mang lại broadcast broadcast broadcast phát thanh, phát sóng build built built xây dựng burn burnt/ burned burnt/ burned đốt, cháy burst burst/brast burst/brast bùng nổ, nổ tung, nổ bust bust/busted bust/busted làm vỡ, bắt giữ buy bought bought mua cast cast cast ném, tung can could có thể catch caught caught bắt, chụp chide chid/ chided chid/ chidden/ chided mắng chửi, trách mắng choose chose chosen chọn, lựa clad clad clad che phủ, bao bọc, tráng clap clapped/clapt clapped/clapt vỗ, vỗ tay, đặt mạnh cleave clove/ cleft/ cleaved cloven/ cleft/ cleaved chẻ, tách hai, bửa, tách ra cling clung clung dính chặt, bám víu, đeo bám clothe clad/clothed clad/clothed mặc quần áo come came come đến, đi đến cost cost cost có giá là, trị giá creep crept crept leo, bò, trườn, lết crow crew/crewed crowed gáy (gà) cut cut cut cắt, chặt deal dealt dealt ngã giá, giao thiệp dig dug/digged dug/digged đào, đào bới, xới dive dove/ dived dove/dived lặn, lao xuống do did done làm, hành động dow dowed/dought dowed/dought hạ, hạ gục draw drew drawn vẽ dream dreamt/ dreamed dreamt/ dreamed mơ thấy drink drank drunk uống drive drove driven lái xe dwell dwelt dwelt trú ngụ, ở earn earned/earnt earned/earnt kiếm sống eat ate eaten ăn fall fell fallen ngã, rơi, té, rụng feed fed fed cho ăn, ăn, nuôi feel felt felt cảm thấy fight fought fought chiến đấu find found found tìm thấy, thấy fit fitted/fit fitted/fit làm vừa vặn flee fled fled chạy trốn fling flung flung tung, quăng, liệng, ném fly flew flown bay forbear forbore forborne nhịn forbid forbade/ forbad forbidden cấm đoán, cấm forecast forecast/ forecasted forecast/ forecasted tiên đoán, dự đoán, dự báo foresee foresaw forseen thấy trước foretell foretold foretold đoán trước forget forgot forgotten quên forgive forgave forgiven tha thứ forsake forsook forsaken ruồng bỏ freeze froze frozen (làm) đông lại get got got/ gotten có được, lấy được gild gilt/ gilded gilt/ gilded mạ vàng gird girt/ girded girt/ girded đeo vào give gave given cho go went gone đi grave grove/graved graven/graved đào huyệt grind ground ground nghiền, xay grow grew grown mọc, trồng hang hung hung móc lên, treo lên have had had hear heard heard nghe heave hove/ heaved hove/ heaved trục lên hide hid hidden giấu, trốn, ẩn, nấp hit hit hit đụng hold held held/holden giữ, nắm, cầm, nắm giữ hurt hurt hurt làm đau inlay inlaid inlaid dát, khảm input input input đưa vào (máy điện toán) inset inset inset cài, ghép keep kept kept giữ kneel knelt/ kneeled knelt/ kneeled quỳ knit knit/ knitted knit/ knitted đan know knew known biết, quen biết lade laded laden/laded rời khỏi lay laid laid đặt, để lead led led dẫn dắt, lãnh đạo lean leant/leaned leant/leaned tựa, ngả, dựa vào, dựa, chống leap leapt leapt nhảy, nhảy qua learn learnt/ learned learnt/ learned học, được biết, học hỏi leave left left ra đi, để lại, rời bỏ lend lent lent cho mượn (vay) let let let cho phép, để cho lie lay lain nằm, tọa lạc light lit/ lighted lit/ lighted thắp sáng, đốt lose lost lost làm mất, mất make made made chế tạo, sản xuất may might có thể mean meant meant có nghĩa là meet met met gặp mặt, gặp gỡ, gặp melt melted/molt melted/molten nóng chảy misslay mislaid mislaid để lạc mất mislead misled misled đánh lừa misread misread misread đọc sai misspell misspelt misspelt viết sai chính tả mistake mistook mistaken phạm lỗi, nhầm lẫn misunderstand misunderstood misunderstood hiểu lầm mow mowed mown/ mowed cắt cỏ outbid outbid outbid trả hơn giá outdo outdid outdone làm giỏi hơn outgrow outgrew outgrown lớn nhanh hơn output output output cho ra (dữ kiện) outrun outran outrun chạy nhanh hơn, vượt quá outsell outsold outsold bán nhanh hơn overcome overcame overcome khắc phục, vượt qua overeat overate overeaten ăn quá nhiều overfly overflew overflown bay qua overhang overhung overhung nhô lên trên, treo lơ lửng overhear overheard overheard nghe trộm overlay overlaid overlaid phủ lên overpay overpaid overpaid trả quá tiền overrun overran overrun tràn ngập oversee oversaw overseen trông nom oversell oversold oversold bán quá mức, bán quá chạy overshoot overshot overshot đi quá đích oversleep overslept overslept ngủ quên overtake overtook overtaken đuổi bắt kịp, qua mặt overthrow overthrew overthrown lật đổ pay paid paid trả (tiền) proofread proofread proofread đọc lại, soát lại prove proved proven/ proved chứng minh, chứng tỏ put put put đặt, để quit quit quit bỏ, rời bỏ read /riːd/ read /rɛd/ read /rɛd/ đọc rebuild rebuilt rebuilt xây dựng lại redo redid redone làm lại relearn relearned/relearnt relearned/relearnt học lại remake remade remade làm lại, chế tạo lại rend rent rent toạc ra, xé, xé nát, lôi kéo repay repaid repaid hoàn tiền lại, trả lại tiền reread reread reread đọc lại resell resold resold bán lại resend resent resent gửi lại reshoot reshot reshot bắn lại, chụp lại retake retook retaken chiếm lại, tái chiếm rewrite rewrote rewritten viết lại rid rid rid giải thoát ride rode ridden cưỡi, đi xe đạp ring rang rung bao vây, bao quanh ring rang rung rung chuông rise rose risen đứng dậy, mọc run ran run chạy saw sawed sawn cưa say said said nói see saw seen nhìn thấy seek sought sought tìm kiếm sell sold sold bán send sent sent gửi set set set đặt, để, sắp xếp sew sewed sewn/ sewed may shake shook shaken rung, lay, lắc shear sheared shorn xén lông (cừu) shed shed shed rơi, rụng shine shone shone chiếu sáng shoot shot shot bắn show showed shown/ showed cho xem shrink shrank shrunk co rút shut shut shut đóng lại sing sang sung ca hát sit sat sut ngồi sink sank sunk chìm, lặn slay slew slain sát hại, giết hại sleep slept slept ngủ slide slid slid trượt, lướt sling slung slung ném mạnh slink slunk slunk lẻn đi slit slit slit xẻ, bổ smell smelt smelt ngửi smite smote smitten đập mạnh sow sowed sown/ sewed gieo, rải speak spoke spoken nói speed sped/ speeded sped/ speeded chạy vụt spell spelt/ spelled spelt/ spelled đánh vần spend spent spent tiêu xài, sử dụng spill spilt/ spilled spilt/ spilled tràn đổ ra spin spun/ span spun quay sợi spit spat spat khạc nhổ split split split chẻ, nứt spoil spoilt/ spoiled spoilt/ spoiled làm hỏng spread spread spread lan truyền spring sprang sprung nhảy stand stood stood đứng stave stove/ staved stove/ staved đâm thủng steal stole stolen đánh cắp stick stuck stuck ghim vào, đính sting stung stung châm, chích, đốt stink stunk/ stank stunk bốc mùi hôi strew strewed strewn/ strewed rắc, rải stride strode stridden bước sải strike struck struck đánh đập string strung strung gắn dây vào strive strove striven cố sức swear swore sworn tuyên thệ sweep swept swept quét swell swelled swollen/ swelled phồng, sưng swim swam swum bơi, lội swing swung swung đong đưa, lắc take took taken cầm, lấy teach taught taught dạy, giảng dạy tear tore torn xé, rách tell told told kể, bảo think thought thought suy nghĩ throw threw thrown ném, liệng thrust thrust thrust thọc, nhấn tread trod trodden/ trod giẫm, đạp unbend unbent unbent làm thẳng lại undercut undercut undercut ra giá rẻ hơn undergo underwent undergone kinh qua underlie underlay underlain nằm dưới underpay underpaid underpaid trả lương thấp undersell undersold undersold bán rẻ hơn understand understood understood hiểu undertake undertook undertaken đảm nhận underwrite underwrote underwritten bảo hiểm undo undid undone tháo ra unfreeze unfroze unfrozen làm tan đông unwind unwound unwound tháo ra uphold upheld upheld ủng hộ upset upset upset đánh đổ, lật đổ wake woke/ waked woken/ waked thức giấc waylay waylaid waylaid mai phục wear wore worn mặc weave wove/ weaved woven/ weaved dệt wed wed/ wedded wed/ wedded kết hôn weep wept wept khóc wet wet/ wetted wet/ wetted làm ướt win won won chiến thắng will would sẽ wind wound wound quấn withdraw withdrew withdrawn rút lui withhold withheld withheld từ khước withstand withstood withstood cầm cự work wrought/ worked wrought/ worked rèn (sắt) wring wrung wrung vặn, siết chặt write wrote written viết

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.