quá hạn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

quá hạn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Dường như đã quá hạn rồi

Most of them well beyond their sellby date.

OpenSubtitles2018. v3

Việc chi tiêu quá hạn mức tín dụng có thể khiến bạn gặp hạn chế về dịch vụ.

Attempting to spend above your credit limit could lead to restrictions in service .

support.google

Đó không phải vé phạt quá hạn.

Well, it wasn’t overdue parking tickets.

OpenSubtitles2018. v3

Với điều kiện nó chưa bị cho quá hạn.

Assuming the Empire hasn’t logged it as overdue.

OpenSubtitles2018. v3

Bố sắp bị quá hạn rồi.

I have an urgent deadline to meet .

QED

Cô ấy cũng bị bắt vì lái xe với bằng lái quá hạn.

She was also arrested for driving with an expired license.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi rất tiếc, đã quá hạn 2 hôm rồi.

I’m sorry, but the deadline expired 2 days ago .

QED

” Nợ quá hạn ” Cậu có muốn làm một ly không?

You look like you could use a drink.

OpenSubtitles2018. v3

Một cái trả trước sáu tháng và một cái nợ quá hạn sáu tháng.

There is a six-month advance on the one and a sixmonth delinquency on the other.

OpenSubtitles2018. v3

Sự điều chỉnh quá hạn đối với đời tôi.

A longoverdue adjustment to my life.

OpenSubtitles2018. v3

Anh có thể mang DVD quá hạn đến ko?

Could you bring in the overdue DVD?

opensubtitles2

Có lẽ ai đó giữ sách quá hạn, và mọi việc ra khỏi tầm kiểm soát.

Maybe someone had an overdue book, and things got out of hand.

OpenSubtitles2018. v3

Cho 3 tuần quá hạn.

About three weeks overdue.

OpenSubtitles2018. v3

Chú mày quá hạn rồi.

You’re delinquent.

OpenSubtitles2018. v3

Ta có thể buộc tội cô ta bắt cóc, nhưng sau 5 năm là quá hạn.

We could accuse her of kidnapping, but it expires after five years.

OpenSubtitles2018. v3

Cả đời này của anh coi như là quá hạn rồi.

But this time, you’re finished.

OpenSubtitles2018. v3

Cái này quá hạn, nhưng chiếu khán còn giá trị.

This one’s out-of-date, but the visa’s valid.

OpenSubtitles2018. v3

Phải, chúng tôi làm việc với những thiết bị quá hạn.

Yes, let’s just go work this thing out .

QED

Vé phạt đã quá hạn.

It’s way overdue.

QED

Được rồi, chắc tại quá hạn thôi, nhưng sáng mai xem trang đầu đi.

Okay, well, probably missed the deadline, but check it out tomorrow morning… front page.

OpenSubtitles2018. v3

Yêu cầu đầu tiên của tôi đã quá hạn một tuần trước rồi.

My first order expired a week ago.

OpenSubtitles2018. v3

* Chớ mua thực phẩm đã quá hạn sử dụng hoặc quá date .

* Do not buy foods past their ” sell-by ” or expiration dates .

EVBNews

Người quá hạn là anh, Chủ tịch.

No, you are, Mr. Chairman.

OpenSubtitles2018. v3

Tuy nhiên, số tiền bạn phải trả không bao giờ vượt quá hạn mức tính phí hàng tháng.

However, you’ll never be charged more than the monthly charging limit .

support.google

Chứng nhận đã quá hạn

Certificate has expired

Xem thêm: Get on là gì

KDE40. 1

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.