phương tiện trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

phương tiện trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bộ trưởng nghĩ rằng chúng ta cần giúp đỡ nhiều hơn với các phương tiện truyền thông.

The minister thinks that we need more help with the media.

QED

Một loạt các phương tiện truyền thông đã được thiết lập đặc biệt để phục vụ cho gấu.

A variety of media has been established specifically to cater to bears.

WikiMatrix

Ashok Leyland là nhà cung cấp phương tiện hậu cần lớn nhất cho Quân đội Ấn Độ.

Ashok Leyland is the largest supplier of logistics vehicles to the Indian Army.

WikiMatrix

Phát phương tiện Tập ^ “Phengaris arion (Large Blue)”.

” Large Blue ( Phengaris ( Maculinea ) arion ) ” .

WikiMatrix

Sơ tán và chúng tôi có khủng hoảng phương tiện truyền thông.

Evacuate and we have media meltdown.

QED

* Tôi có bao nhiêu thời gian và phương tiện nào?

* What time and resources do I have?

LDS

Thâm tâm họ hoài nghi, họ coi tôn giáo là một phương tiện trị dân.

Though sceptics in their inmost hearts, they looked upon religion as an instrument of government.

Literature

Gặp con ở đường băng trong 5 phút nữa và kiếm cho chúng ta phương tiện gì đi.

Meet me on the flight deck in five and get us some wheels.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta đã bay trên phương tiện này và mất động cơ, và tiếp tục bay lượn.

And we have actually flown this vehicle and lost an engine, and continued to hover.

ted2019

Dần dần người ta thấy rằng họ cần một phương tiện thuận lợi hơn cho việc mua bán.

Traders eventually saw the need for a more convenient commodity that could be used to buy and sell goods.

jw2019

Tải cẩm nang cho các nhà quản lý phương tiện kỹ thuật số xuống

Download the play book for digital media managers

support.google

Nhưng phương tiện mà ngài lựa chọn tôi thấy quá thô sơ.

But the means you employ seem slightly crude to me.

Literature

Các tệp đa phương tiện phải đáp ứng thông số kỹ thuật như yêu cầu.

The media files must meet the required specifications.

support.google

American Museum novitates 3112 (PDF) (Abstract) (Losdolobus) Phương tiện liên quan tới Orsolobidae tại Wikimedia Commons

American Museum Novitates 3112 (PDF) (Abstract) (Losdolobus) Data related to Orsolobidae at Wikispecies

WikiMatrix

Tự động gắn thẻ tự động gắn thẻ Nguồn/Phương tiện của quảng cáo dưới dạng “google/cpc”.

Autotagging automatically tags the Source/Medium of your Google Ads ads as “google/cpc”.

support.google

Phương tiện à?

Wheels?

OpenSubtitles2018. v3

Diễn giả có phương tiện di chuyển không?

Does the speaker have transportation?

jw2019

Tiền là một phương tiện đo lường.

Money as a measuring device.

OpenSubtitles2018. v3

11 Đức Giê-hô-va còn có phương tiện khác để hành sử quyền năng.

11 Jehovah has yet another means of exerting power.

jw2019

Mối quan hệ của họ đã được các phương tiện truyền thông chú ý.

Their work on this received media attention.

WikiMatrix

Nó cũng có thể được sử dụng như một phương tiện để kiểm soát lạm phát.

It can also be used as a means to control inflation.

WikiMatrix

Những gì các titans của phương tiện truyền thông?

What of the titans of media?

ted2019

Một phương tiện để nước lẽ thật tràn lan là điện thoại.

One means used to spread these waters of truth is the telephone.

jw2019

Tra tấn thường là phương tiện để buộc phải thú “tội”.

Torture was commonly used to extort confessions of “guilt.”

jw2019

Ở đây có phương tiện vận chuyển nào khác không?

Is there any other method of transportation?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.