phương thức trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

phương thức trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Công an cũng áp dụng các phương thức khác để cản trở các buổi dã ngoại nhân quyền.

The police also employed other methods to prevent the human rights picnics from occurring.

hrw.org

Ảnh mặt nạ được nén theo một phương thức có tên JB2 (tương tự như JBIG2).

The mask image is compressed using a method called JB2 (similar to JBIG2).

WikiMatrix

Trong Swift, phương thức hàm hủy được đặt tên deinit.

In Swift, the destructor method is named deinit.

WikiMatrix

Nó sẽ thay đổi phương thức sinh sản.

It’s going to change the way we have children.

QED

Phương thức siết của Jeremy nghe khó chịu hơn nhiều.

Jeremy’s wrangling method sounds way less pleasant.

OpenSubtitles2018. v3

Mọi thứ đang đi trong tiến trình và nhiều vấn đề phức tạp với phương thức.

David says he might wanna reschedule, because he’s gonna be a while and he’s having complications with the surgery.

OpenSubtitles2018. v3

Ngoài ra, phương thức tagForChildDirectedTreatment() cũng được gọi với giá trị true.

Additionally, the tagForChildDirectedTreatment() method is invoked with the value true.

support.google

Sự cầu nguyện là một phương thức khác để xây đắp đức tin.

Prayer is another means to build faith.

LDS

Phương thức này thường được dùng trong kết hợp với thuốc kiểm soát sự rụng trứng .

This procedure is often used in combination with ovulation medications .

EVBNews

Các thông số cho phương thức được cung cấp tại các cửa sổ Immediate.

The parameters to the method are supplied at the Immediate window.

WikiMatrix

Đó là phương thức áp đảo khi suy nghĩ về lập luận.

It is the dominant way of thinking about arguments.

QED

Thông tin chi tiết về phương thức của pubService

Method details for pubService

support.google

Chúng còn được biết đến rộng rãi với tên gọi phương thức setter (setter method).

They are also widely known as setter methods.

WikiMatrix

Namibia đang nghiên cứu phương thức cải cách ruộng đất sao cho phù hợp.

Namibia also is addressing the sensitive issue of agrarian land reform in a pragmatic manner.

WikiMatrix

Tìm hiểu thêm về phương thức phân phối quảng cáo.

Learn more about ad delivery .

support.google

Lưu ý Bạn không thể sử dụng nhiều phương thức thanh toán cho các gói đăng ký.

Note: You cannot use some payment methods for subscriptions.

support.google

Để sử dụng Ví điện tử MoMo cho phương thức thanh toán thủ công, bạn cần có:

To use MoMo e-Wallet to make a manual payment, you’ll need the following :

support.google

Tìm hiểu thêm về phương thức tạo mẫu.

Learn more about the form method.

support.google

Phương thức quay về giống hệt với chiếc Soyuz.

Its reentry protocol is identical to the Soyuz.

OpenSubtitles2018. v3

Tab cung cấp nội dung là nơi bắt đầu của các phương thức nhập nội dung nâng cao.

The content delivery tab offers starting points for advanced content ingestion methods.

support.google

Nói đơn giản, sao chép là phương thức chúng ta học hỏi.

Put simply copying is how we learn

QED

Đó là phương thức à?

Is that protocol?

OpenSubtitles2018. v3

Bạn sử dụng phương thức thanh toán thông thường với nhà mạng của mình.

You use your regular payment method with your operator.

support.google

Hắn đã hoàn thiện phương thức gây án.

he’s perfected his M.O

OpenSubtitles2018. v3

Phương thức di chuyển tốt nhất khi ra vào chợ là bằng xe máy.

The main mode of transport to the hospital is by motorcycle.

Xem thêm: Get on là gì

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.