Phí vận chuyển trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Phí vận chuyển trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tìm hiểu thêm về phí vận chuyển của hãng vận tải.

Learn more about carrier-calculated shipping .

support.google

Thiết lập chi phí vận chuyển dựa trên cách bạn tính phí vận chuyển.

Set up your delivery costs based on how you charge for delivery .

support.google

Bà muốn gửi qua đêm đến Hades, phí vận chuyển là 250 đồng drachma.

You want an overnight shipment to Hades, that will be 250 drachmas .

OpenSubtitles2018. v3

Trọng lượng của sản phẩm dùng để tính chi phí vận chuyển

The weight of the product used to calculate the shipping cost

support.google

Chi phí vận chuyển sản phẩm của bạn

Your product’s shipping cost

support.google

Tôi đã mua cái thang này với giá 20 đô-la, bao gồm cả phí vận chuyển.

I got that staircase for 20 dollars, including delivery to my lot.

ted2019

Phí vận chuyển, bạn hiền.

Transportation costs, amigo.

OpenSubtitles2018. v3

Tìm hiểu cách thiết lập cài đặt phí vận chuyển trong tài khoản.

Learn how to set up account shipping settings .

support.google

Tôi đã mua cái thang này với giá 20 đô- la, bao gồm cả phí vận chuyển.

I got that staircase for 20 dollars, including delivery to my lot .

QED

Chiều rộng của sản phẩm được dùng để tính phí vận chuyển dựa trên trọng lượng kích cỡ

The width of the product used to calculate the shipping cost by dimensional weight

support.google

Hãy chọn các tùy chọn vận chuyển phản ánh cách bạn tính phí vận chuyển trên trang web.

Choose the shipping options that mirror how you charge for shipping on your site .

support.google

Nhằm giảm chi phí vận chuyển, ông giữ lại ba tác phẩm, trong đó có Đêm đầy sao.

The three staffed cabins charge a small amount if you want to stay the night.

WikiMatrix

Thiết lập mức chi phí vận chuyển kỳ vọng với người mua sắm trực tuyến.

Set expectations with people shopping trực tuyến about how much delivery will cost .

support.google

Phí Vận chuyển đắt đỏ hơn.

It’s more expensive to transport goods.

ted2019

Chương trình giao hàng này làm giảm chi phí vận chuyển và lưu trữ.

This delivery scheme reduces transportation and storage costs.

WikiMatrix

Chiều dài của sản phẩm được dùng để tính phí vận chuyển dựa trên trọng lượng kích cỡ

The length of the product used to calculate the shipping cost by dimensional weight

support.google

Dòng tiêu đề hoặc mô tả chứa chi phí vận chuyển cụ thể

Headlines or descriptions that contain specific delivery costs

support.google

Chiều cao của sản phẩm được dùng để tính phí vận chuyển dựa trên trọng lượng kích cỡ

The height of the product used to calculate the shipping cost by dimensional weight

support.google

Một phần của kế hoạch này là thông báo về chi phí vận chuyển hàng hóa tăng mạnh.

Part of this scheme was the announcement of sharply increased freight charges.

WikiMatrix

Nếu có, thì Google sẽ tính thuế cho cả giá sản phẩm và phí vận chuyển.

If yes, then Google will calculate tax for both the product price and the delivery cost.

support.google

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *