một phần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

một phần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Đây là một phần của công việc.

It’s part my job.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là một phần rất quan trọng của dữ liệu.

So that’s a very important piece of data.

ted2019

Và nhiều người nghĩ rằng sự đau khổ luôn luôn là một phần trong đời sống con người.

And many of them feel that suffering will always be a part of human existence.

jw2019

Nó nằm trong Mansiri Himal, một phần của dãy Himalaya Nepal, ở phía tây-trung bộ của Nepal.

It is located in the Mansiri Himal, part of the Nepalese Himalayas, in the west-central part of Nepal.

WikiMatrix

Ba năm sau, Quần Đảo Marshall trở thành một phần của Phái Bộ Truyền Giáo Micronesia Guam.

Three years later the Marshall Islands became part of the Micronesia Guam Mission.

LDS

Làm sao các đạo tự xưng theo đấng Christ trở nên một phần của thế gian

How Christendom Became a Part of This World

jw2019

Một phần chất độc thấm vào cháo được thải ra ngoài khi em nôn ra.

Some of the poison was absorbed by the cereal, which was forced out when she threw up.

jw2019

* “Đền thờ đã trở thành một phần của tôi”;

* “The temple has become a part of me”;

LDS

Cha tôi là một phần của chiến dịch vũ trang đó.

My father was there to provide it.

ted2019

Tin hay không tùy bạn, “một phần nhỏ” có thể chỉ là 1%.

Believe it or not, “a fraction” could mean 1 percent.

Literature

Microsoft cho biết doanh thu bán hàng của Windows 98 một phần cho Windows Update.

Microsoft attributed the sales success of Windows 98 in part to Windows Update.

WikiMatrix

Một phần phụ thêm là thùy bám (clasper) mà con cái không có.

Man, what a knuckleball that fellow has .

WikiMatrix

Một phần tử quan trọng là tôn giáo giả.

An important part is false religion.

jw2019

Xem thêm: Get on là gì

Một Phần Mô Tả Vắn Tắt về Tình Trạng của Dân Nê Phi

A Brief Description of the Nephites’ Condition

LDS

Tôi là một phần trong đó.

I was a part of that.

OpenSubtitles2018. v3

James, một phần tự thân vận động là biết khi nào cần nhận sự giúp đỡ.

James, part of being your own man is knowing when to accept help.

OpenSubtitles2018. v3

Và nó thực sự đã là một phần của chiếc máy.

And it’s actually in the machine.

ted2019

Tôi thật sự muốn là một phần trong đội.

I really wanted to be a part of the team.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng Buddy và tôi không thể là một phần của nó.

But Buddy and I can’t be a part of it.

OpenSubtitles2018. v3

Bạn thấy được một phần năng lượng ấy qua tia chớp sáng rực.

You see some of that energy as lightning.

jw2019

Thực chất là, tôi có thể nhìn thấy một phần nhỏ điều đó.

Actually, I already am seeing a little bit of it.

ted2019

Ông là người chiến thắng giải Grammy ba lần, là một phần của Pentatonix.

He is a three-time Grammy Award winner, as a part of Pentatonix.

WikiMatrix

Nó đúng là một chương trình dài, một vài người chỉ xem một phần, như ngài Thủ tướng.

But it’s a long program, so some watched part of it, like the Prime Minister.

ted2019

Có lẽ Seleukos đã tuyển dụng một phần của quân đội của Archelaus.

Seleucus perhaps recruited a portion of Archelaus’ troops.

WikiMatrix

Chúng chiếm khoảng một phần trăm trong các loại ung thư

They make up about one percent of all cancers.

ted2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.