patterns tiếng Anh là gì?

patterns tiếng Anh là gì?
patterns tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng patterns trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ patterns tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm patterns tiếng Anh
patterns
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ patterns

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: patterns tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

patterns tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ patterns trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ patterns tiếng Anh nghĩa là gì.

pattern /’pætən/

* danh từ
– kiểu mẫu, gương mẫu
=a pattern of virtues+ một kiểu mẫu về đức hạnh
– mẫu hàng
=pattern card+ bia dán mẫu hàng
– mẫu, mô hình, kiểu
=a bicycle of an old pattern+ cái xe đạp kiểu cũ
– mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa…)
– (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh
– (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá

* ngoại động từ
– (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu
– trang trí bằng mẫu vẽ

pattern
– mẫu; dạng
– p. of caculation sơ đồ tính toán
– p. of recognition nhận dạng
– flow p. dạng dòng
– geometric p. mô hình hình học
– noise p. (điều khiển học) dạng ồn
– wave p. dạng sóng

Thuật ngữ liên quan tới patterns

Tóm lại nội dung ý nghĩa của patterns trong tiếng Anh

patterns có nghĩa là: pattern /’pætən/* danh từ- kiểu mẫu, gương mẫu=a pattern of virtues+ một kiểu mẫu về đức hạnh- mẫu hàng=pattern card+ bia dán mẫu hàng- mẫu, mô hình, kiểu=a bicycle of an old pattern+ cái xe đạp kiểu cũ- mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa…)- (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh- (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá* ngoại động từ- (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu- trang trí bằng mẫu vẽpattern- mẫu; dạng- p. of caculation sơ đồ tính toán – p. of recognition nhận dạng- flow p. dạng dòng- geometric p. mô hình hình học- noise p. (điều khiển học) dạng ồn- wave p. dạng sóng

Đây là cách dùng patterns tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ patterns tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

pattern /’pætən/* danh từ- kiểu mẫu tiếng Anh là gì?
gương mẫu=a pattern of virtues+ một kiểu mẫu về đức hạnh- mẫu hàng=pattern card+ bia dán mẫu hàng- mẫu tiếng Anh là gì?
mô hình tiếng Anh là gì?
kiểu=a bicycle of an old pattern+ cái xe đạp kiểu cũ- mẫu vẽ (trên vải tiếng Anh là gì?
hảm tiếng Anh là gì?
rèm che cửa…)- (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh- (quân sự) sơ đồ ném bom tiếng Anh là gì?
sơ đồ bắn phá* ngoại động từ- (+ after tiếng Anh là gì?
uopn) lấy làm kiểu mẫu- trang trí bằng mẫu vẽpattern- mẫu tiếng Anh là gì?
dạng- p. of caculation sơ đồ tính toán – p. of recognition nhận dạng- flow p. dạng dòng- geometric p. mô hình hình học- noise p. (điều khiển học) dạng ồn- wave p. dạng sóng

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.