other than trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

other than trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

I think you drew something other than comics.

E rằng không được .

QED

Check for toxins, heavy metals- – anything that might explain this other than encephalitis or Alzheimer’s.

Kiểm tra chất độc, kim loại nặng… bất cứ thứ gì có thể giải thích ca này ngoài viêm não và Alzhermer.

OpenSubtitles2018. v3

Other than your doctor’s cold finger, I’d say it’s about as personal as it can get.

Ngoài những ngón tay lạnh giá của bác sĩ, tôi dám chắc việc đó là cá nhân lắm rồi.

OpenSubtitles2018. v3

There’s gotta be something other than being a fisherman and kidnapping people.

Phải có việc gì khác ngoài việc làm ngư dân… và bắt cóc người khác chứ.

OpenSubtitles2018. v3

Someone other than your dead dog?

Người chứ không phải con chó đã chết của mày?

OpenSubtitles2018. v3

Camp Nou has been used for various purposes other than football, often hosting major concerts.

Camp Nou đã được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau ngoài bóng đá, thường được dùng để tổ chức các buổi hòa nhạc lớn.

WikiMatrix

Yet animals other than man do not appear to have structured grammatical language.

Song ngôn ngữ của các thú vật ngoài con người xem ra không có cơ cấu văn phạm.

jw2019

None other than the Creator, the great Life-Giver.

Không ai khác hơn là Đấng Tạo Hóa, Đấng Ban Sự Sống cho muôn loài.

jw2019

Other than being fresh, to make great food,

Hơn cả việc để nó tươi ngon, để làm món ăn tuyệt nhất,

OpenSubtitles2018. v3

Other than they’re strong.

Bên cạnh đó thì chúng khá mạnh.

OpenSubtitles2018. v3

This was the first significant addition to the x86 architecture designed by a company other than Intel.

Đây là sự bổ sung đáng kể đầu tiên cho kiến trúc x86 được thiết kế bởi một công ty khác ngoài Intel.

WikiMatrix

Other than making soup, the participants must achieve one more thing.

Bên cạnh việc nấu súp, người thi phải đạt được 1 điều nữa.

OpenSubtitles2018. v3

The Greatest Teacher is none other than Jehovah God himself!

Thầy Dạy lớn nhất không ai khác hơn là chính Giê-hô-va Đức Chúa Trời!

jw2019

Variables that affect the process other than the MV are known as disturbances.

Các biến tác động vào quá trình khác với MV được gọi là nhiễu.

WikiMatrix

It was none other than Jesus Christ who pinpointed this qualitatively different source of evil.

Không ai khác hơn là Giê-su Christ đã chỉ rõ nguồn gốc khác biệt về tính chất của sự độc ác.

jw2019

Other than English, the most common languages spoken in Alice Springs are: Arrernte, Warlpiri, Luritja, Pitjantjatjara, and Italian.

Các ngôn ngữ không phải tiếng Anh được nói phổ biến nhất ở Alice Springs là: Tiếng Thượng Arrernte, Warlpiri, Luritja, Pitjantjatjara và tiếng Ý.

WikiMatrix

“So you believe that the fire in the Palais de Justice was caused by something other than chance?”

Bà tin rằng đám cháy của tòa công lý có nguyên nhân khác với nguyên nhân rủi ro sao?

Literature

“And you had no reason to come to England other than to see me?”

– Và bà sang Anh không ngoài mục đích nào khác là thăm tôi?

Literature

So it’s essentially for any x other than 1, f( x) =1.

Chủ yếu cho bất kể x khác 1, f ( x ) = 1 .

QED

None other than Jehovah God.

Không ai khác hơn là Giê-hô-va Đức Chúa Trời.

jw2019

I have tried to be other than I am.

Anh đã cố thay đổi.

OpenSubtitles2018. v3

Headers containing anything other than types of services

Tiêu đề có chứa bất kỳ thông tin nào khác ngoài các loại dịch vụ

support.google

Other than the skyrocketing interest rates on personal loans?

Ngoài chuyện tăng ầm ầm của lãi suất cho vay cá nhân hả?

OpenSubtitles2018. v3

It entertains the notion our fate is in hands other than our own.

Vì nó ấp ủ quan điểm ta không hề tự làm chủ số phận .

OpenSubtitles2018. v3

You like it more than the others, less than the others or the same?

Chị định cho nhiều hơn ít hơn hay như chỗ kia?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.