or else trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

or else trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

I wish you were cold or else hot.

Phải chi anh nóng hoặc lạnh.

jw2019

I have the power to crucify you, or else to set you free.

Ta có quyền năng cho ngươi lên thập giá… hay trả tự do cho ngươi.

OpenSubtitles2018. v3

If a harlot come, let her leave off whoredom, or else let her be rejected.

Nếu một gái mãi dâm đến, hãy chừa thói mãi dâm, nếu không thì bị loại ra.

jw2019

Or else you’re 100% dead.

Nếu không con chết chắc đấy!

OpenSubtitles2018. v3

Or else?

Nếu không thì sao?

OpenSubtitles2018. v3

You had to give it back, or else this would never be over.

Anh phải trả nó về, không thì chuyện này sẽ không bao giờ kết thúc.

OpenSubtitles2018. v3

He just sits here and waits for them to come back and find it or else he dies.

Anh ấy cứ ngồi đây và đợi họ quay lại tìm anh ấy nếu không anh ấy sẽ chết.

OpenSubtitles2018. v3

Let me see your whole palace or else

Hãy để cho tôi xem toàn bộ lâu đài của ngài nếu không

OpenSubtitles2018. v3

* There must be an atonement made or else all mankind are fallen and lost, Alma 34:9.

* Cần phải thực hiện sự chuộc tội, nếu không tất cả loài người đều sa ngã và lạc lối, AnMa 34:9.

LDS

And don’t swerve, or else you will get under my shells.

và đừng có đi lệch hướng ,

OpenSubtitles2018. v3

Or else?

Nếu không?

OpenSubtitles2018. v3

When children do experiments we call it “getting into everything” or else “playing.”

Khi trẻ con làm thí nghiệm, chúng ta gọi đó là “chĩa mũi vào mọi chuyện” hay “nghịch ngợm.”

ted2019

Or else she wouldn’t have taken the medallion

Nếu không thì cổ đã không cướp được kim bài.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm: Get on là gì

You do whatever I say you do or else you put it on the trail, son.

Anh làm những gì tôi kêu anh làm, nếu không anh sẽ mất việc đó, con trai.

OpenSubtitles2018. v3

Or else, how can he get my remote control from Shiva?

Nếu không, làm sao ông ta có thể lấy cái điều khiển của tôi từ thần Shiva.

OpenSubtitles2018. v3

Or else what?

Không thì sao?

OpenSubtitles2018. v3

Or else, tomorrow noon at Concorde, on the Pont de Neuilly platform.

Nếu không, trưa mai tại quảng trường Concorde, tại sân ga Pont de Neuilly.

OpenSubtitles2018. v3

Or else you might find your tags up there

Hoặc là thẻ bài của a cũng được treo trên kia đấy

OpenSubtitles2018. v3

Or else you never would have walked in here.

Không thì mày đời nào dám bước vào đây.

OpenSubtitles2018. v3

Or else… they already fed him to the dogs in Cambodia.

Nếu không, nó sớm đã làm mồi cho chó ở làng Đông Bộ rồi

OpenSubtitles2018. v3

Or else.. or else, we’ il lose this battle

Nếu khôngnếu không, Chúng ta sẽ thất bại trong cuộc chiến này

opensubtitles2

I said, don’t pass judgment on other people or else you might get judged too.

Tôi nói, đừng phán xét người khác nếu không chính các người cũng sẽ bị phán xét.

OpenSubtitles2018. v3

” The camel has a single hump; the dromedary two, or else the other way around.

Lạc đà có 1 bướu đơn ; lạc đà 1 bướu thì có tới 2, hoặc theo cách nào khác .

QED

Or else what?

Nếu không thì sao?

OpenSubtitles2018. v3

Or else it’s gonna hang up every time.

phải làm như thế này.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.