north tiếng Anh là gì?

north tiếng Anh là gì?
north tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng north trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ north tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm north tiếng Anh
north
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ north

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: north tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

north tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ north trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ north tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Get on là gì

north /nɔ:θ/

* danh từ
– hướng bắc, phương bắc, phía bắc
=in the north+ ở phương bắc
=to the north of+ ở phía bắc của
– miền bắc
– gió bấc

* tính từ
– bắc, bấc
=the north pole+ Bắc cực
=the north wind+ gió bấc
=the North star+ sao Bắc đẩu

* phó từ
– về hướng bắc, ở phía bắc
=going north+ đi về phía bắc
=lying north+ ở phía bắc
=north and south+ từ bắc chí nam

Thuật ngữ liên quan tới north

Tóm lại nội dung ý nghĩa của north trong tiếng Anh

north có nghĩa là: north /nɔ:θ/* danh từ- hướng bắc, phương bắc, phía bắc=in the north+ ở phương bắc=to the north of+ ở phía bắc của- miền bắc- gió bấc* tính từ- bắc, bấc=the north pole+ Bắc cực=the north wind+ gió bấc=the North star+ sao Bắc đẩu* phó từ- về hướng bắc, ở phía bắc=going north+ đi về phía bắc=lying north+ ở phía bắc=north and south+ từ bắc chí nam

Đây là cách dùng north tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ north tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

north /nɔ:θ/* danh từ- hướng bắc tiếng Anh là gì?
phương bắc tiếng Anh là gì?
phía bắc=in the north+ ở phương bắc=to the north of+ ở phía bắc của- miền bắc- gió bấc* tính từ- bắc tiếng Anh là gì?
bấc=the north pole+ Bắc cực=the north wind+ gió bấc=the North star+ sao Bắc đẩu* phó từ- về hướng bắc tiếng Anh là gì?
ở phía bắc=going north+ đi về phía bắc=lying north+ ở phía bắc=north and south+ từ bắc chí nam

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.