nông trại trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

nông trại trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tất nhiên, nhưng là để thò tay vô nông trại Barb.

Sure, but just to get my hands on the Barb Ranch.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn bị kẹt cả một gia tài vô đàn bò ở nông trại ngoài kia.

He’s got a fortune tied up in cattle out there at the ranch.

OpenSubtitles2018. v3

Nông trại nhỏ của ta, nó đã trước mắt rồi, Lian-Chu

Our little farm, Lian-Chu, it’s right there.

OpenSubtitles2018. v3

Nông trại của ổng ở Wessex

His farm was in Wessex.

OpenSubtitles2018. v3

Nông trại được sử dụng để sản xuất thực phẩm.

The farm was used to produce produce.

WikiMatrix

Đưa tôi tới cái nông trại đằng kia.

Take me to that farm over there.

OpenSubtitles2018. v3

Nông trại nhỏ của chúng ta, anh bạn à!

Our little farm, old buddy!

OpenSubtitles2018. v3

Em có muốn giúp anh xây dựng nông trại của chúng ta ở trên đó không?

Do you wanna help me build our spread up there?

OpenSubtitles2018. v3

Anh sẽ nhận việc ở một nông trại và…

I’ll get a job on a farm and…

OpenSubtitles2018. v3

Lớn hơn ba hay bốn nông trại nào khác nhập lại.

Bigger than any three or four put together .

OpenSubtitles2018. v3

Cảnh sát bảo rằng có một xe tải bị trộm… ở một nông trại cách đây 20km…

Police are tellin’me a truck was stolen… from a farm twenty kilometers from here…

OpenSubtitles2018. v3

Làm việc ở nông trại thì vui buồn lẫn lộn.

Working on the farms was a mixed blessing.

jw2019

Vật nuôi nông trại /

Farm animals?

OpenSubtitles2018. v3

THẾ GIỚI THIẾU VẮNG NÔNG TRẠI 1.

CHAPTER 11 The World Without Farms 1.

Literature

Và đó là nông trại nhà ta.

And this is our farm.

OpenSubtitles2018. v3

Thị trấn Liberty có những nông trại nhỏ ở xung quanh, và chủ yếu là trồng bắp.

The town of Liberty was surrounded by small farms, and the basic crop was corn.

jw2019

Chúng tôi đã có cái nông trại tốt nhất trong thị trấn.

We had the best farm in the township.

OpenSubtitles2018. v3

Bây giờ tôi đã có một nông trại và 25.000 đô trong ngân hàng.

I got a ranch now and $ 25,000 in the bank.

OpenSubtitles2018. v3

Anh có một nông trại gia đình.

I’ve got a family ranch.

OpenSubtitles2018. v3

Nghe nói là một nông trại.

Some kind of farm.

OpenSubtitles2018. v3

Chó nông trại Đan Mạch-Thụy Điển là một giống chó rất thân thiện, dễ chịu.

The Danish–Swedish Farmdog is a very friendly, easygoing breed.

WikiMatrix

Phần lớin các CSAs cho phép người mua đến nông trại để lấy thành phẩm.

Most CSAs allow share pick up at the farm.

WikiMatrix

Cha tôi, Clayton con, sinh ra ở Scranton năm 1906 cách nông trại của gia đình Howell khoảng 80 kilômét.

My father, Clayton junior, was born in Scranton in 1906, within 50 miles [ 80 km ] or so of the Howell farm .

jw2019

Chỉ tại hắn lười biếng không chịu dừng ở cổng nông trại.

Just too damn lazy to stop at the ranch gate.

OpenSubtitles2018. v3

Vì ông cho rằng cô bé sẽ khỏe mạnh và thoải mái khi được sống ở nông trại .

He pointed out that living on a farm was healthy and satisfying .

EVBNews

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *