nói nhiều trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

nói nhiều trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Chúng tôi nói nhiều lần rồi: chiến tranh, OK.

We have said this time and again:

OpenSubtitles2018. v3

Ann nói: “Nhiều người trẻ tín đồ Đấng Christ như tôi không có người nhà theo cùng đạo.

“Many younger ones like me do not have family members who share their Christian beliefs,” notes Ann.

jw2019

Nhiều vị chủ tịch thời trước của Giáo Hội đã nói nhiều về vấn đề này.

Much has been said concerning this matter by past Presidents of the Church.

LDS

Nhưng giờ chúng ta biết đủ về tương lai của vũ trụ để có thể nói nhiều hơn.

But we now know enough about the future of the universe to say a lot more.

ted2019

Có lẽ đây cũng là một biện pháp để tránh nói nhiều.

Perhaps this was a way of discouraging needless talk.

Literature

– Bà đừng nói nhiều thế – bác sĩ bảo

You must not talk so much, the doctor said.

Literature

Họ đang nói nhiều điều về bố.

They’re saying all this stuff about you.

OpenSubtitles2018. v3

nói nhiều này là ai?

Who is this bigmouth?

OpenSubtitles2018. v3

Tất cả đều nói nhiều thứ tiếng sao?

Do all speak with tongues?

LDS

Cô không nói nhiều thì phải.

You ain’t gotta hell a lot to say, do ya?

OpenSubtitles2018. v3

Không nói nhiều nữa!

No more talk!

OpenSubtitles2018. v3

Từ giờ, không nói nhiều.

From now on, unacceptable.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi nói nhiều về vấn đề tiền bạc’.

We talk mostly about money problems.’

jw2019

Có thể nói nhiều điều tích cực về năng lượng địa nhiệt.

There is a lot to be said for geothermal energy.

jw2019

Nói nhiều mà chả có ý nghĩa gì cả.

You talk so much and say so little.

OpenSubtitles2018. v3

6 Nhưng Sa-tan còn nói nhiều hơn nữa.

6 But Satan said more.

jw2019

Ông cũng nói nhiều đến sự “bình-an” giống như người đi trước ông là Ê-sai.

He referred to peace as often as Isaiah had done before him.

jw2019

Và em cũng được nghe nói nhiều về chị

And I about you .

OpenSubtitles2018. v3

Mày nói nhiều quá đấy.

You talk too much.

OpenSubtitles2018. v3

Anh dám nói nhiều người đã đến và đã chết.

I’d venture many souls have come and gone.

OpenSubtitles2018. v3

Không nói nhiều nữa, uống trà thôi

Let’ s stop talking and have some tea

opensubtitles2

” Đã nói nhiều quá ” là sao?

What do you meantalking too much “?

OpenSubtitles2018. v3

Nói nhiều chẳng làm được bao nhiêu.

We’re not getting anywhere.

OpenSubtitles2018. v3

Ông ta còn nói nhiều nữa, nhưng con cứ rối ruột lên chẳng nhớ nữa.

He went on talking, but I’ve mixed up and forgotten what he said.

Literature

Cô không thích nói nhiều về những chuyện đó, hả?

You don’t talk about that stuff.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.