da màu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

da màu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

người da màu.

You know, people of colors.

OpenSubtitles2018. v3

Thêm vào đó, tôi là dân da màu.

Now add on that I’m black.

OpenSubtitles2018. v3

một người phụ nữ da màu một mình

In these lands, a woman of my color alone,

OpenSubtitles2018. v3

“Tom Robinson là người da màu, Jem ạ.

“Tom Robinson’s a colored man, Jem.

Literature

Người da màu?

A mulatto?

OpenSubtitles2018. v3

Dự kiến sẽ có hơn 30% cử tri Mỹ đủ điều kiện sẽ là người da màu.

It is expected that more than 30 percent of eligible American voters will be nonwhite.

WikiMatrix

Thằng da trắng nghèo là dân da màu mới.

Ghetto white’s the new brown.

OpenSubtitles2018. v3

“Sao ông ta ngồi với những người da màu vậy?”

“””Why’s he sittin’ with the colored folks?”””

Literature

Rõ ràng là đến hôm nay Mỹ vẫn chưa trả món nợ này cho người Mỹ da màu .

It is obvious today that America has defaulted on this promissory note, insofar as her citizens of color are concerned .

EVBNews

Cô ta rời đi cùng với một người đàn ông da màu trong chiếc xe hơi.

She left in a vehicle with a black male.

OpenSubtitles2018. v3

Còn người da màu?

And colored?

OpenSubtitles2018. v3

nhất là nếu cô ấy ít học hoặc là phụ nữ da màu.

especially if she’s less educated or a woman of color.

ted2019

Một người da màu.

A black man.

OpenSubtitles2018. v3

Cô luôn mang giày da màu nâu cao đến đầu gối trong khi hầu bàn.

She always wears knee-high brown leather boots while waitressing.

WikiMatrix

Trước hết, những người da màu.

First, the dark-skinned ones.

OpenSubtitles2018. v3

Những người da màu, giờ đây, lại đối xử với tôi như vậy- tại sao ?

My brown people now starting to treat me like this — how come?

ted2019

Cô có thấy người da màu lên lầu làm chuyện đó chưa?

Did you see colored men upstairs for that?

OpenSubtitles2018. v3

Các suất còn lại đã được đặt cho các học sinh da màu.

The remaining slots are reserved for students of color.

OpenSubtitles2018. v3

Họ nói những suất còn lại chỉ dành cho người có da màu.

Said the only slots left were for colored people.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu có đọc cuốn ” Cuộc nổi dậy của các đế chế da màu ” của Goddard không?

Have you read The Rise of the Colored Empires by this fellow Goddard?

OpenSubtitles2018. v3

Mọi cố gắng sẽ về số 0 vì tôi là dân da màu.

Being black erases that and brings me back down to zero .

OpenSubtitles2018. v3

Rằng anh không bao giờ hẹn hò với phụ nữ da màu.

That you never date black women.

OpenSubtitles2018. v3

“Sao cô không thuê một người da màu?”

“Why don’t you get a colored man?”

Literature

Nó rất nhỏ, và được bọc bởi một tấm da màu đỏ tươi nhất mà Elizabeth từng thấy.

It was very small, and bound in quite the brightest red leather Elizabeth had ever seen.

Literature

Người da màu chỉ có 3 lựa chọn khi ở trong Hải quân.

There’s only three choices a colored man has in the Navy.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.