nam châm trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

nam châm trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Nam châm sẽ thu hút cây kim và tách rời nó khỏi rơm rạ.

It would attract the steel needle and separate it from the straw .

jw2019

Bari ferrit là một chất liệu phổ biến cho nam châm loa.

Barium ferrite is a common material for speaker magnets.

WikiMatrix

Tôi tin rằng nam châm lý nguyên nhân mà người phương Tây… giết Thao Thiết dễ dàng.

I believe that magnet was the reason the two of you Westerners killed the Tao Tei so easily.

OpenSubtitles2018. v3

Thanh nam châm?

Magnet?

OpenSubtitles2018. v3

Perry chiến đấu với hắn, nhưng Doofenshmirtz quản lý để có được kích hoạt nam châm.

Perry fights him, but Doofenshmirtz manages to get the magnet activating.

WikiMatrix

Sự tương tác của cả 2 nam châm này làm cho cái mô-tơ xoay.

It’s the interaction of both these magnets which makes this motor spin.

ted2019

Nhưng có một phương pháp giản tiện hơn, đó là dùng một nam châm cực mạnh.

Yet there is a simpler method —using a powerful magnet.

jw2019

Bây giờ tôi sẽ thêm một ít ferrofluid lên tấm nam châm đó.

Now I’m going to add some of that ferrofluid to that magnet.

ted2019

Groves ra lệnh tháo hết các trường đua và gửi nam châm về xưởng để làm sạch.

Groves then ordered the racetracks to be torn down and the magnets sent back to the factory to be cleaned.

WikiMatrix

Tôi cho rằng nó hoạt động bằng cơ chế nam châm.

I assume it works on some sort of magnetic principle.

OpenSubtitles2018. v3

Con virut này có thể bị kiểm soát bằng những thanh nam châm.

This virus is also able to control and manipulate electrical objects.

OpenSubtitles2018. v3

Nam châm.

The magnet.

OpenSubtitles2018. v3

Các nam châm được dừng lại, như Phineas và Ferb trở về nhà, Candace một thứ quá muộn.

The magnet is stopped, as Phineas and Ferb return home, Candace a second too late.

WikiMatrix

Trong một khớp nối giữa trên 90 ngàn nam châm trong LHC, đã có một lỗi sản xuất.

In one of the joints between over 9,000 magnets in LHC, there was a manufacturing defect.

ted2019

Tớ thề, Bryce có một khuôn mặt nam châm.

I swear, Bryce has a magnet face.

OpenSubtitles2018. v3

Giày nam châm của anh đã hoạt động.

Your magnetic boots are now engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Nam châm gốm Nắp chai

ceramic magnet bottle cap

QED

Dùng nam châm thôi.

A compass.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng vấn đề là giá của những nam châm này lên tới hơn 10.000 đô.

But the problem with this was that these magnets cost over 10,000 dollars.

ted2019

[ NGƯỜI NHẬP CƯ THIỂU NĂNG TRỞ THÀNH NGƯỜI-NAMCHÂM ]

” RETARDED MIGRANT BECOMES HUMAN MAGNET! “

OpenSubtitles2018. v3

Shaggy, thanh nam châm!

Shaggy, the magnet!

OpenSubtitles2018. v3

Nam châm trái cực thì hút nhau.

Magnets of opposite poles attract one another.

OpenSubtitles2018. v3

Một nhóc gấu hệt như một cục nam châm nhỏ vậy.

A smallish bear is like a babe magnet.

OpenSubtitles2018. v3

JH: bạn sẽ hỏi đây là do tác động điện từ, hay là nam châm vĩnh cửu?

JH: Now is this electromagnetic here, or are these static?

ted2019

Một mẩu nam châm bằng thép có từ tính sẽ thu hút chỉ những gì chứa quặng sắt.

A piece of magnetized steel will attract only the products of iron ore.

Literature

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *