mua sắm trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

mua sắm trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

I have to go shopping. I’ll be back in an hour.

tatoeba

Nói chứ, trong phòng thư giãn VIP của khu mua sắm, tớ thích chỗ này nhất đấy.

But, out of all the department store VlP lounges, I really like this one the best .

QED

Kit nghĩ vậy sẽ an toàn hơn và nhanh hơn là mua sắm ở dưới phố.

kit felt it’d be safer and quicker than shopping.

OpenSubtitles2018. v3

Một số trung tâm mua sắm lớn nằm ở Roseville, bao gồm Rosedale Centre và Har Mar Mall.

Several major shopping centers are in Roseville, including Rosedale Center and the Har Mar Mall.

WikiMatrix

Vì vậy, những người mua sắm là những người phải trả tiền thêm, không phải các cửa hàng .

So the people shopping there are the ones paying extra, not the stores .

EVBNews

Tìm hiểu thêm về vị trí nơi Quảng cáo mua sắm có thể xuất hiện.

Learn more about where Shopping ads can appear.

support.google

Anh có thấy vụ cướp ở trung tâm mua sắm mới không?

Did you see that there was an attempted robbery at the new mall?

OpenSubtitles2018. v3

1996 16 tháng 2: Lễ hội mua sắm Dubai được phát động.

1996 16 February: Dubai Shopping Festival launched.

WikiMatrix

Các học giả cho rằng kinh nghiệm của người mua sắm thời trung cổ là rất khác nhau.

Scholars have suggested that the medieval shopper’s experience was very different.

WikiMatrix

Kế hoạch tiếp thị thương mại đang nhắm mục tiêu khách hàng và người mua sắm.

Plans of trade marketing is targeting customers and shoppers.

WikiMatrix

Giờ mua sắm ở Serbia không được kiểm soát.

Shopping hours in Serbia are unregulated.

WikiMatrix

Các ngày mua sắm là ngày thứ ba và thứ bảy.

Friday and Tuesday are market days.

WikiMatrix

Chiến dịch mua sắm

Shopping Campaign

support.google

Đây là trung tâm mua sắm duy nhất về loại hình này trên thế giới.

It is the only shopping mall of its kind in the world.

WikiMatrix

Ella muốn đi chơi, vì vậy chúng tớ đã đi mua sắm và lấy một ít sushi.

Ella wanted to go out, so we went shopping and got some sushi.

OpenSubtitles2018. v3

Thứ Bảy này chở em đi mua sắm ở Odessa nhé.

And take me to the mall this Saturday in Odessa.

OpenSubtitles2018. v3

AdSense cho Mua sắm cung cấp cho nhà xuất bản những lợi ích sau:

AdSense for Shopping offers publishers the following benefits:

support.google

Vậy cần phải tám nghìn livrơ cho chúng ta để mua sắm quân trang.

“We’ll need eight thousand livres to equip us.

Literature

Những cô nàng mua sắm ở Ambercrombie and Fitch và The Gap.

Girls who shopped at Ambercrombie and Fitch and The Gap.

Literature

Hay trung tâm mua sắm?

Department store?

OpenSubtitles2018. v3

Tìm hiểu thêm về cách tạo Chiến dịch mua sắm

Learn more about creating a shopping campaign

support.google

Điều chị chưa khai là chị từng làm việc trong trung tâm mua sắm này nhiều năm trước.

What you didn’t Tell me was you used to Work in this mall Years ago.

OpenSubtitles2018. v3

Tháp nằm gần Shopping Eldorado, một trung tâm mua sắm trong Pinheiros.

The tower is located near Shopping Eldorado, a shopping center in Pinheiros.

WikiMatrix

Ngừng lo lắng đi và hãy cứ mua sắm.

So stop worrying and keep shopping.

ted2019

Chỉ mỗi việc mua sắm vũ khí hiệu quả hơn đã cắt giảm được $3,6 tỷ trong năm 1943.

Just making armament procurement more efficient saved $3.6 billion in 1943.

Literature

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.