mua bán trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

mua bán trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Mua bán mạng sống của con người như thế.

Buy and sell human lives.

OpenSubtitles2018. v3

Công đoàn lo việc mua bán.

The union does the buying and selling.

OpenSubtitles2018. v3

Dần dần người ta thấy rằng họ cần một phương tiện thuận lợi hơn cho việc mua bán.

Traders eventually saw the need for a more convenient commodity that could be used to buy and sell goods.

jw2019

Chỉ riêng năm 2000, hơn 21.000 căn nhà mới và 26.000 nhà bán lại đã được muabán.

In 2000 more than 21,000 new homes and 26,000 resale homes were purchased.

WikiMatrix

Trong mua bán, chúng ta không quan tâm nhiều về mô phỏng hành vi.

So in markets, we don’t care as much about [ inaudible ] behavior .

QED

Tôi nhìn thấy xe lăn được mua bán giống như xe cũ vậy.

I see wheelchairs bought and sold like used cars.

ted2019

Nó dễ dàng thích nghi với điều kiện nuôi nhốt và được mua bán làm chim cảnh.

It readily adapts to aviculture and is sold as a cagebird.

WikiMatrix

Việc mua bán của Grimal có tác động sâu sắc tới ba bên.

Grimal’s transaction had a profound effect on all three parties.

OpenSubtitles2018. v3

Chơi bóng đá, mua bán đủ thứ…

Playing soccer, dealing stuff…

OpenSubtitles2018. v3

“Điều gì khiến ông ta nghĩ một trong hai cô sẽ ngưng mua bán với ông ta?”

“””What’d make him think either one of `em’d stop trading with him?”””

Literature

Hai bên mua bán gồm một nhóm người mua và họ muốn mua một mặt hàng nào đấy.

Well, a two – sided market has a group of buyers ; and these are people who want to buy some good .

QED

Đây là giấy tờ mua bán ông yêu cầu.

Here’s that bill of sale you asked for.

OpenSubtitles2018. v3

Các vụ mua bán lớn bé, đều do họ cầm trịch.

Everything is under their control.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta sẽ mua bán vào dịp khác?

We can make a deal another time, okay?

OpenSubtitles2018. v3

Việc phải làm trước hết là xem bạn mua bán với ai.

The first thing I’m going to do is look up who I’m buying from.

ted2019

Không mua bán gì nữa từ giờ.

The deal is off the table for good now.

OpenSubtitles2018. v3

Giờ đâu, những môi trường và khu mua bán này — Chúng trông giống như Amazon hay eBay.

Now, these environments, these marketplaces — they look like an Amazon or an eBay .

ted2019

Chúng ta phải kết thúc việc mua bán này.

We have got to conclude our business.

OpenSubtitles2018. v3

Ví dụ, vào thời xưa người ta thường mua bán nô lệ.

For example, slaves were commonly traded in antiquity.

jw2019

Năm 2006, giá trị mua bán quân sự hàng năm giữa Ấn Độ và Israel ở mức US$900 triệu.

In 2006, annual military sales between India and Israel stood at US$900 million.

WikiMatrix

Phe đối lập đã tỏ ý nghi việc mua bán này không trong sạch.

Opponents charged that this sale was unconstitutional.

WikiMatrix

Chuyện mua bán ngay đây… hình như hắn cũng bắt đầu chơi tango hay gì đó.

This shit right here – like he about to start tangoing or something, yo.

OpenSubtitles2018. v3

22 Và họ hết sức siêng năng. Họ mua bán và giao dịch với nhau để kiếm lời.

22 And they were exceedingly aindustrious, and they did buy and sell and btraffic one with another, that they might get gain.

LDS

Có thể mua bán.

They can sell you.

WikiMatrix

Hổng có ai đi vô con đường này đâu mà mua bán,”

No one enters this street for shopping during that time,” he adds.

worldbank.org

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.