liệt kê trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

liệt kê trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tờ giấy liệt kê cho biết luật phải theo…

The list gave the rules of the day. . .

jw2019

Nó cũng là con quỷ đầu tiên được liệt kê trong “Pseudomonarchia Daemonum” của Wierus.

He is also the first demon listed in Wierus’ Pseudomonarchia daemonum.

WikiMatrix

Hãy thêm “thường xuyên hối cải” vào bản liệt kê những việc cần làm của mình.

Add “repent often” to your list of things to do.

LDS

Moloch nói Comedian liệt kê cập danh sách với tên của hắn và Slater trong đó.

Moloch said the Comedian mentioned list with his and Slater’s name on it.

OpenSubtitles2018. v3

Trả lời đề xuất được liệt kê ở cuối trang cuộc trò chuyện.

Suggested replies are listed at the end of a conversation page.

support.google

Tất cả mọi người đều có thể liệt kê.

Everyone can write lists.

ted2019

Năm 2010, bổ sung trực tuyến của Time đã liệt kê Grooveshark vào 50 trang web tốt nhất.

In 2010 Time’s on-line supplement had listed Grooveshark among its 50 Best Websites.

WikiMatrix

Loại nhân sự (ví dụ như vị trí công việc) cũng có thể được liệt kê trên WO.

The type of personnel (e.g. job position) may also be listed on the WO.

WikiMatrix

Trong phần tổng kết này, cần liệt kê tất cả những quyết định đã được đưa ra.

In this summary, list all of the decisions made.

Literature

Trình đơn Liệt kê Cửa sổComment

Window Resize End

KDE40. 1

Lập các bản liệt kê.

Make lists.

LDS

Hãy bắt đầu liệt kê danh sách tất cả những người bạn muốn mời.

Start by making a list of all those you would like to invite.

jw2019

Bản Liệt Kê Bảo Trì Phần Thuộc Linh

Spiritual Maintenance Checklist

LDS

Liệt kê hai hoặc ba ví dụ khác mà các em có thể nghĩ ra:

List two or three other examples you can think of:

LDS

Phần dưới liệt kê các giải pháp bổ sung của bên thứ ba có thể hữu ích:

Additional 3rd party solutions that may be helpful are listed below:

support.google

Các công trình khác nằm bên ngoài thành phố cũng được liệt kê trong danh sách.

Other sites outside the city are also on the list.

WikiMatrix

Trên đó anh liệt kê 240 loại tro thuốc lá khác nhau.

In which you enumerate 240 different types of tobacco ash.

OpenSubtitles2018. v3

Makinin có liệt kê một địa chỉ ở Yorktown.

Makinen lists an address in Yorktown.

OpenSubtitles2018. v3

Liệt kê trên giấy và đặt thời hạn cho từng bài.

List these on paper, and give each one a time limit.

jw2019

Họ sống tại những khu định cư của mình như được liệt kê trong gia phả.

They were in their settlements by their genealogical enrollment .

jw2019

Bộ Chỉ Huy yêu cầu soạn bản liệt kê tổn thất nhưng thông tin lại sơ sài.

Command has attempted to list casualties and losses, but information is sketchy.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là các gia tộc của Lê-vi, liệt kê theo dòng họ.

Thes e were the families of the Levites, according to their family descents .

jw2019

Hãy đọc Ga-la-ti 5:22, 23, trong đó có liệt kê những bông trái của thánh-linh.

Please read Galatians 5:22, 23, wherein you will find listed the fruitage of the spirit.

jw2019

Liệt kê các xác lập có

List available profiles

KDE40. 1

Trong danh mục thứ tư được xuất bản năm 1999, nó được liệt kê là BAT99-119.

In the fourth catalogue published in 1999, it is listed as BAT99-119.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *