Lịch Làm Việc Tiếng Anh Là Gì ? Lịch Làm Việc Trong Tiếng Anh Là Gì

Lịch Làm Việc Tiếng Anh Là Gì ? Lịch Làm Việc Trong Tiếng Anh Là Gì

Hiện nay, ở nhiều công ty, chúng ta không chỉ sử dụng tiếng Việt để giao tiếp trong văn phòng mà còn sử dụng một ngôn ngữ thông dụng, quen thuộc là tiếng Anh.Bạn đang xem : Lịch làm việc tiếng anh là gì

 Dưới đây là một số mẫu câu Tieng anh văn phòng và giao tiếp mà honamphoto.com muốn chia sẻ với các bạn học viên, nhằm giúp các bạn nâng cao khả năng tiếng Anh và sự tin tin khi giao tiếp với đồng nghiệp, đối tác là người nước ngoài.

Xem thêm: Kỹ Thuật Chỉnh Cân Bằng Trắng Là Gì, Có Ý Nghĩa Gì Trong Việc Chụp Ảnh

A. Talking about Jobs – Nói về công việc

I’m a trainee – Tôi là một thực tập sinhI work for a large company – Tôi làm việc cho một công ty lớnI’m in the accounts section – Tôi ở bộ phận kế toánI’ve been there for six years – Tôi làm việc ở đây được sáu năm rồiI don’t like my job – Tôi không thích công việc của tôiIt’s a good job/interesting/well paid – Đó là một công việc tốt/thú vị/lương caoWhat do you do? – Bạn làm nghề gì?What’s your job? – Công việc của bạn là gì?What do you do for a living? – Bạn làm gì để kiếm sống?Who do you work for? – Bạn làm việc cho ai?Is it interesting/hard work/well paid? – Công việc đó có thú vị/khó khăn/được trả lương cao không?

B. Talking about work routines – Nói về lịch trình làm việc

C. Talking about personnel – Nói về cá nhân

My boss is the sales manager – Sếp của tôi là quản lý phòng bán hàngI work under him – Tôi làm việc cho anh ấyThere are six of us in my department – Bộ phận tôi có sáu ngườiThe others are mostly women – Những người khác hầu hết là nữIt’s a (friendly) department/section – Đó là một bộ phận/phòng ban (thân thiện)There are 600 people in all – Tất cả có 600 ngườiThe company has 600 employees – Công ty có 600 nhân viên(He’s) out of work/unemployed – (Anh ấy) mất việc/thất nghiệpThere are a thousand skilled workers here – Có hàng ngàn công nhân lành nghề ở đâyShe’s looking for a job – Cô ấy đang tìm kiếm một công việc

D. Talking about Quitting and Finding Jobs – Nói về việc nghỉ việc và tìm việc

How did you find your new job? – Bạn tìm việc mới như thế nào?I went to an employment agency – Tôi tới một đại lý tuyển dụngWas it worth it to do it that way? – Điều đó có ứng đáng để làm như vậy không?I think I’m going to change jobs – Tôi nghĩ tôi sẽ thay đổi công việcWhat do you want to do that for? – Bạn muốn làm việc này vì điều gì?There’s not enough chance to get ahead here – Ở đây không có cơ hội để vượt lên dẫn đầuBut don’t forget you’re getting a pretty good salary – Nhưng đừng quên là bạn đang nhận một mức lương tốtDid it take you long to apply for a job? – Bạn ứng tuyển công việc này mất bao lâu?Too long in my opinion – Khá lâu theo ý kiến của tôiWhat did you have to do? – Bạn đã làm công việc gì?Is Mary going to quit her job next month? Mary sẽ nghỉ việc vào tháng tới phải không?No. She’s going to quit next April – Không, cô ấy sẽ nghỉ vào tháng 4 tớiAre her parents going to support her then? – Sau đó bố mẹ cô ấy sẽ hỗ trợ cô ấy chứ?No. She isn’t going to ask them for any money – Không, cô ấy sẽ không xin tiền bố mẹ

E. Office Conversations – Hội thoại ở văn phòng

Do you receive many enquiries about your product? – Bạn có nhận được nhiều yêu cầu về sản phẩm của bạn không?Yes. There are a good number every day – Có, mỗi ngày đều có một số lượng lớnYou can’t answer all of them personally, can you? Cá nhân bạn không thể trả lời được hết có phải không?No. Unless they’re obviously important, we send back a formal letter – Không, trừ phi những yêu cầu này quan trọng, chúng tôi sẽ gửi lại một bức thư trả lời chính thứcWhat did you spend all your time on today? – Bạn làm gì cả ngày hôm nay?Checking the annual report. – Kiểm tra báo cáo thường niênWas everything in it all right? – Mọi thứ đều ổn chứ?No. I discovered several errors – Không, tôi đã phát hiện ra một vào lỗiHow is the mail handled? – Thư thường được xử lý như thế nào?The executive secretary opens it and sorts it out – Thư ký điều hành mở chúng ra và phân loại chúngIs any record kept of incoming mail? Có bất kỳ hồ sơ ghi chép gì đối với thư đến không?Yes. Everything is entered in the mail register – Có, các thư sẽ được nhập vào sổ đăng ký thưI’d like to dictate a letter to the Reliance Company – Tôi muốn có bức thư gửi cho công ty RelianceJust a moment please, while I get my shorthand notepad – Vui lòng chờ một chút, tôi đang lấy sổ ghi chú.Would you also bring me the previous correspondence with them? – Bạn sẽ mang cùng cho tôi những thư trả lời trước của họ chứ?I’ve already placed the file on your desk – Tôi đã đặt tài liệu trên bàn của ngài.

I’m a trainee – Tôi là một thực tập sinhI work for a large company – Tôi làm việc cho một công ty lớnI’m in the accounts section – Tôi ở bộ phận kế toánI’ve been there for six years – Tôi làm việc ở đây được sáu năm rồiI don’t like my job – Tôi không thích công việc của tôiIt’s a good job/interesting/well paid – Đó là một công việc tốt/thú vị/lương caoWhat do you do? – Bạn làm nghề gì?What’s your job? – Công việc của bạn là gì?What do you do for a living? – Bạn làm gì để kiếm sống?Who do you work for? – Bạn làm việc cho ai?Is it interesting/hard work/well paid? – Công việc đó có thú vị/khó khăn/được trả lương cao không?My boss is the sales manager – Sếp của tôi là quản lý phòng bán hàngI work under him – Tôi làm việc cho anh ấyThere are six of us in my department – Bộ phận tôi có sáu ngườiThe others are mostly women – Những người khác hầu hết là nữIt’s a (friendly) department/section – Đó là một bộ phận/phòng ban (thân thiện)There are 600 people in all – Tất cả có 600 ngườiThe company has 600 employees – Công ty có 600 nhân viên(He’s) out of work/unemployed – (Anh ấy) mất việc/thất nghiệpThere are a thousand skilled workers here – Có hàng ngàn công nhân lành nghề ở đâyShe’s looking for a job – Cô ấy đang tìm kiếm một công việcHow did you find your new job? – Bạn tìm việc mới như thế nào?I went to an employment agency – Tôi tới một đại lý tuyển dụngWas it worth it to do it that way? – Điều đó có ứng đáng để làm như vậy không?I think I’m going to change jobs – Tôi nghĩ tôi sẽ thay đổi công việcWhat do you want to do that for? – Bạn muốn làm việc này vì điều gì?There’s not enough chance to get ahead here – Ở đây không có cơ hội để vượt lên dẫn đầuBut don’t forget you’re getting a pretty good salary – Nhưng đừng quên là bạn đang nhận một mức lương tốtDid it take you long to apply for a job? – Bạn ứng tuyển công việc này mất bao lâu?Too long in my opinion – Khá lâu theo ý kiến của tôiWhat did you have to do? – Bạn đã làm công việc gì?Is Mary going to quit her job next month? Mary sẽ nghỉ việc vào tháng tới phải không?No. She’s going to quit next April – Không, cô ấy sẽ nghỉ vào tháng 4 tớiAre her parents going to support her then? – Sau đó bố mẹ cô ấy sẽ hỗ trợ cô ấy chứ?No. She isn’t going to ask them for any money – Không, cô ấy sẽ không xin tiền bố mẹDo you receive many enquiries about your product? – Bạn có nhận được nhiều yêu cầu về sản phẩm của bạn không?Yes. There are a good number every day – Có, mỗi ngày đều có một số lượng lớnYou can’t answer all of them personally, can you? Cá nhân bạn không thể trả lời được hết có phải không?No. Unless they’re obviously important, we send back a formal letter – Không, trừ phi những yêu cầu này quan trọng, chúng tôi sẽ gửi lại một bức thư trả lời chính thứcWhat did you spend all your time on today? – Bạn làm gì cả ngày hôm nay?Checking the annual report. – Kiểm tra báo cáo thường niênWas everything in it all right? – Mọi thứ đều ổn chứ?No. I discovered several errors – Không, tôi đã phát hiện ra một vào lỗiHow is the mail handled? – Thư thường được xử lý như thế nào?The executive secretary opens it and sorts it out – Thư ký điều hành mở chúng ra và phân loại chúngIs any record kept of incoming mail? Có bất kỳ hồ sơ ghi chép gì đối với thư đến không?Yes. Everything is entered in the mail register – Có, các thư sẽ được nhập vào sổ đăng ký thưI’d like to dictate a letter to the Reliance Company – Tôi muốn có bức thư gửi cho công ty RelianceJust a moment please, while I get my shorthand notepad – Vui lòng chờ một chút, tôi đang lấy sổ ghi chú.Would you also bring me the previous correspondence with them? – Bạn sẽ mang cùng cho tôi những thư trả lời trước của họ chứ?I’ve already placed the file on your desk – Tôi đã đặt tài liệu trên bàn của ngài.

Ngoài ra, những bạn hoàn toàn có thể trau dồi thêm vốn từ, câu tiếng Anh tiếp xúc văn phòng trải qua những trường hợp thường gặp trong văn phòng như tuyển dụng, trả lương, xử lý yếu tố, gọi điện thoại thông minh … trong cuốn Business Vocabulary in Use của Cambridge University Press. Mỗi bài học kinh nghiệm là một trường hợp giúp những bạn dễ chớp lấy và thực hành thực tế .http://www.mediafire.com/view/of3ghgzmo4tm7ui/Business_Vocabulary_Use_Intermediate_muya.pdfKiên trì học tập và có kế hoạch học tập đúng đắn, honamphoto.com tin chắc bạn sẽ thành công xuất sắc !

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.