làm việc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

làm việc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi đề nghị anh quay lại làm việc của mình và bỏ vụ này đi.

I suggest you return to your duties and drop this matter.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đã làm việc đó.

I did it.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi cùng nhau làm việc để giúp đỡ người Do Thái.

And we work together for helping the Jews.

OpenSubtitles2018. v3

Làm việc chăm chỉ nhé.

Work hard.

QED

Cứ làm việc gì đó mà anh làm.

Do whatever it is you do.

OpenSubtitles2018. v3

Ngay từ hồi còn nhỏ Giê-su đã làm việc trong xưởng thợ mộc.

Even as a boy he worked in a carpenter shop.

jw2019

Mỗi kính thiên văn trong hệ thống toàn cầu này đều làm việc với nhau.

Each telescope in the worldwide network works together.

ted2019

Tôi sẽ không kể các câu chuyện về làm việc theo nhóm hay hợp tác.

I’m not going to tell you stories about teamwork or cooperation .

QED

Ngày làm việc với các quý ông xinh đẹp này là điều đánh thức tôi dậy cơ mà.

Days with these fine gentlemen is what I get out of bed for.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta sẽ đi làm việc mà cô vừa thông báo.

We are going to have to work on your excuses.

OpenSubtitles2018. v3

Biểu lộ tinh thần rộng rãi và làm việc vì hạnh phúc người khác.—Công-vụ 20:35.

Being generous and working for the happiness of others. —Acts 20:35.

jw2019

Ông tiếp tục làm việc trong lĩnh vực UFO.

He continued to work in the UFO field.

WikiMatrix

4 – 10 ngày làm việc

4–10 working days

support.google

Em nên để anh làm việc đó.

You should have let me do it.

OpenSubtitles2018. v3

Có phải cậu đang làm việc ở Brewster Keegan?

Is it true you’re an analyst for Brewster Keegan?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đang làm việc của mình!

I’m doing my fucking job!

OpenSubtitles2018. v3

Và cặp sinh đôi đó làm việc họ vẫn luôn làm.

The twins did was they always did.

OpenSubtitles2018. v3

♫ Và cố gắng không làm việc gì xấu ♫

♫ And try to do nothing amiss ♫

ted2019

Tôi có dùng ma túy, rất nhiều loại… để có sức làm việc, anh hiểu chứ?”

I was on drugs, a lot of things … just to keep going, you know?”

WikiMatrix

Trưởng nhóm làm việc đưa ra một khuyến cáo trên hệ thống PatchGuard tiếp theo .

Led working group to make a recommendation on a PatchGuard follow-on .

EVBNews

Đã đến lúc cậu trở lại làm việc rồi đấy

It’s time for you to get back to work.

OpenSubtitles2018. v3

Có thể cậu đc mời vào ” làm việc “.

Maybe you have been called into the Work.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ còn phải làm việc.

I have work to do.

OpenSubtitles2018. v3

Ai sẽ làm việc đó?

Who’s going to do it?

OpenSubtitles2018. v3

Hắn đã từng làm việc với tôi.

He used to work with me.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.