không cần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

không cần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Không cần.

No need.

OpenSubtitles2018. v3

không cần phải nói là tôi đã đúng.

And needless to say, I was right.

QED

Tôi không cần được gọi bằng ” ông ” để thấy già hơn đâu.

I don’t need ” mister ” to make this body feel any older.

OpenSubtitles2018. v3

Không có phòng cho những người không cần thiết.

There’s no room here for nonessential personnel.

OpenSubtitles2018. v3

Ta không cần nàng nữa, Sita.

I have no more use for you, Sita .

QED

Không cần tỏ ra ngạc nhiên thế đâu.

No need to act surprised.

OpenSubtitles2018. v3

Cho nên tôi không cần thở.

So I don’t have to, you know, breathe!

OpenSubtitles2018. v3

Anh không cần phải lo về vợ con mình đâu.

I don’t think you need to worry about your wife and kid.

OpenSubtitles2018. v3

Con không cần phải gọi bằng từ đó nếu nó làm con thấy không thoải mái.

I mean, you don’t have to call it that word if that makes you uncomfortable.

OpenSubtitles2018. v3

cắt những khoản chi tiêu không cần thiết

eliminating unnecessary expenses

jw2019

Không cần thiết đâu.

That won’t be necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Bọn tôi không cần.

We don’t need your help.

OpenSubtitles2018. v3

Chủ nhân của tôi muốn chỉ ra rằng đàn ông không cần núm ti.

My master points out that men don’t need nipples.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm: Get on là gì

Chỉ cần ta mãi bên nhau, muội không cần biết đến khổ đau.

As long as we’re together I’ll never know.

OpenSubtitles2018. v3

Thầy hãy bỏ qua những đoạn không cần thiết và nói cho chúng em biết sự thật đi

Mr. Intern, cut the boring crap and show us some honestly .

QED

Vì ông ấy biết chúng có thể làm mà không cần ông ấy.

Because he knew they’d do it without him.

OpenSubtitles2018. v3

Họ không cần cơ sở dữ liệu hay những trang mạng đó, nhưng họ cứ kiểu,

They don’t need the database and the website, but they’re like ,

QED

không cần đâu?

You haven’t?

OpenSubtitles2018. v3

Mua TV và xe mà không cần tiền.

TVs and cars with no money.

OpenSubtitles2018. v3

Lưu ý: Bạn không cần phải xác minh tài khoản để chạy tiện ích vị trí Google Ads.

Note : Your account doesn’t need to be verified to run Google Ads location extensions .

support.google

Tao không cần tiền từ khi tao trấn tiền mua sữa của thằng Archie hồi lớp ba.

I haven’t needed the money since I took Archie’s milk money in the third grade.

OpenSubtitles2018. v3

Anh không cần phải vậy.

You don’t have to.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đoán là để bảo không cần tôi làm việc nữa.

I presume it’s to tell me my services are no longer required.

OpenSubtitles2018. v3

Không cần cực vậy đúng không?

Didn’t take them long, huh?

OpenSubtitles2018. v3

Trong công tác rao giảng, bạn nói đều đều mà không cần bản viết sẵn.

You speak regularly without a manuscript in the field ministry.

jw2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.