kho hàng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

kho hàng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kia là khu kho hàng trên tầng 2

There’s a storage facility on the second floor.

OpenSubtitles2018. v3

Điều gì khiến mày nghĩ tao giấu mấy lá thư trong kho hàng?

What makes you think I hid the letters in a cargo hold?

OpenSubtitles2018. v3

Với SBT, việc giao sản phẩm dựa trên kho hàng của từng mặt hàng riêng lẻ.

With SBT, product deliveries are based on store inventory of individual items.

WikiMatrix

Hình như họ đang tuyển bảo vệ cho kho hàng.

Looks like they’re hiring security guards down at their warehouse.

OpenSubtitles2018. v3

Tất nhiên, họ cần được đào tạo để làm việc trong kho hàng.

Of course, they’re all trained to work in warehouses.

ted2019

Tối hôm đó chúng tôi lái hai xe tải đến kho hàng và chở hết sách báo đi.

That night, we took two trucks to the warehouse and emptied it of the literature.

jw2019

Kho hàng kết hợp của mọi khoa học gia từng làm việc cho S.T.A.R. Labs.

The combined inventory of every scientist who ever worked at S.T.A.R. Labs.

OpenSubtitles2018. v3

Có khoảng 2,4 km vuông (0,93 sq mi) của kho hàng, chi nhánh ngân hàng, và nhà hàng.

There are around 2.4 square kilometres (0.93 sq mi) of warehouses, banking branches, and restaurants.

WikiMatrix

Tôi phụ trách hàng tồn kho, hàng hóa, chăm sóc khách hàng.

I’m responsible for inventory, sales, customer service.

OpenSubtitles2018. v3

Trở về kho hàng ngay lập tức.

Return immediately to the depot.

OpenSubtitles2018. v3

Nhà kho hàng hải Medford

Medford maritime’s warehouse.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta đang quay lại, trở lại kho hàng.

We’re turning around, back to the depot.

OpenSubtitles2018. v3

Anh muốn cho em coi kho hàng.

I wanna show the depo.

OpenSubtitles2018. v3

Bước một, dựng kho hàng.

Step one, we build inventory.

OpenSubtitles2018. v3

Red Line có kho hàng chính tại Rashidiya và một kho hàng phụ tại Sàn giao dịch UAE.

The Red Line has its main depot at Rashidiya and one auxiliary depot at UAE Exchange.

WikiMatrix

Đó là một kho hàng.

It’s a crawl space.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng tôi lại nhẹ cả người khi biết rằng Anh được chuyển xuống kho hàng đó.

But I was quite relieved when we got word that you were unloaded to that warehouse.

OpenSubtitles2018. v3

Không đời nào nhân viên kho hàng làm thế được.

There’s no way our warehouse employees could pull that off.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn ta làm ở kho hàng ở phía đông.

Yeah, he works out of a warehouse on the east side.

OpenSubtitles2018. v3

Đi tong nửa kho hàng của tao rồi đấy.

There goes like half my inventory.

OpenSubtitles2018. v3

1696: Các kho hàng hóa thứ cấp hoàn thành trên Dejima.

1696: Warehouses for secondary cargo reach completion on Dejima.

WikiMatrix

Green Line có kho hàng chính tại Al Qusais.

The Green Line has its main depot in Al Qusais.

WikiMatrix

Xe của Mueller đã đỗ ở khu vực một kho hàng trong khu Glades được 45 phút rồi.

Mueller’s car’s been in the warehouse district of the Glades for 45 minutes.

OpenSubtitles2018. v3

Là một kho hàng.

It’s cargo.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi tìm thấy tên song sinh bẩn thiểu của anh ở kho hàng hóa đây!

I found your filthy twin, here, in the freight room!

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *