trying trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

trying trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

My partner and i are trying to transition some of the homeless vets out here into affordable housing.

Cộng sự của tôi và tôi… đang muốn những người vô gia cư được sống tốt hơn

OpenSubtitles2018. v3

In addition, social conditions have changed and many multiracial people do not believe it is socially advantageous to try to “pass” as white.

Ngoài ra, điều kiện xã hội đã thay đổi và nhiều người đa chủng tộc không tin rằng đó là lợi thế xã hội để cố gắng “vượt qua” như màu trắng.

WikiMatrix

We have to break parents out of this straitjacket that the only ideas we can try at home are ones that come from shrinks or self- help gurus or other family experts.

Phải tách cha mẹ thoát ra khỏi sự gò bó rằng, ý tưởng sáng tạo duy nhất vận dụng ở nhà đến từ tham vấn tâm ý hay những ông thầy, hoặc chuyên viên tư vấn mái ấm gia đình .

QED

When you’re trying data-driven attribution, or any new non-last-click attribution model, it’s recommended that you test the model first and see how it affects your return on investment.

Khi bạn đang định dùng thử quy mô phân chia theo hướng tài liệu hoặc bất kể quy mô phân chia mới nào không theo lần nhấp ở đầu cuối, chúng tôi khuyên bạn nên thử nghiệm quy mô đó thứ nhất và xem nó ảnh hưởng tác động đến cống phẩm góp vốn đầu tư của bạn như thế nào .

support.google

I always try not to get too attached to a place… to objects… or to people.

Tôi vẫn luôn cố gắng không để mình quá gắn bó với một nơi chốn nào một vật dụng nào hay một con người nào.

OpenSubtitles2018. v3

If we are trying to do God’s work for him, we will fail.

Nếu cố tìm cách thay Người làm những việc của Người, chúng ta sẽ thất bại.

Literature

At first, some are apprehensive about calling on businesspeople, but after they try it a few times, they find it both interesting and rewarding.

Thoạt tiên, một số người ngại đến viếng thăm những người buôn bán, nhưng sau khi thử vài lần, họ thấy rất thích thú và bõ công.

jw2019

Try harder. ”

Cố thêm nữa. “

OpenSubtitles2018. v3

‘I don’t try to guess anything, madam.

– Tôi không tìm cách để đoán gì hết, thưa bà.

Literature

Maybe I’ll try Samburu day after tomorrow.

Có lẽ ngày mốt anh sẽ thử tới Samburu.

OpenSubtitles2018. v3

But he can’t break us, and he can’t stop us trying to escape.

Nhưng hắn không thể bẻ gãy chúng tôi được, và hắn không thể ngăn cản chúng tôi tìm cách đào thoát.

OpenSubtitles2018. v3

After moving in with her sister in Shelbyville, Illinois, she married William Cochran on October 13, 1858, who returned the year before from a disappointing try at the California Gold Rush, and went on to become a prosperous dry goods merchant and Democratic Party politician.

Sau khi chuyển đến sống cùng chị gái tại miền Shelbyville, Illinois, bà kết hôn với William Cochran vào ngày 13 tháng 10 năm 1858, vốn là người đã quay trở lại năm ngoái trước sự cố đáng thất vọng trong Cơn sốt vàng California, và trở thành một nhà buôn giàu có và chính trị gia Đảng Dân chủ.

WikiMatrix

I could have told you 50 others just like it — all the times that I got the message that somehow my quiet and introverted style of being was not necessarily the right way to go, that I should be trying to pass as more of an extrovert.

Tôi hoàn toàn có thể kể cho bạn 50 câu truyện khác nữa như thế — tôi chỉ toàn nhận được những thông điệp rằng bằng cách nào đó, tính cách tĩnh mịch và hướng nội của tôi không phải là cách đúng, rằng tôi nên cố để trở nên hướng ngoại hơn .

ted2019

We have this banner in our offices in Palo Alto, and it expresses our view of how we should try to relate to the future.

Chúng tôi có cái biểu ngữ này trong văn phòng ở Palo Alto, và nó bộc lộ quan đểm của chúng tôi về cách tất cả chúng ta nên liên kết với tương lai .

ted2019

Additionally, any related accounts will be permanently suspended, and any new accounts that you try to open will be terminated without a refund of the developer registration fee.

Hơn nữa, bất kỳ tài khoản nào có tương quan cũng sẽ bị đình chỉ vĩnh viễn và mọi thông tin tài khoản mới mà bạn nỗ lực mở cũng sẽ bị chấm hết mà không được hoàn trả phí ĐK dành cho nhà tăng trưởng .

support.google

I’m just trying to protect Brick.

Tôi chỉ đang cố bảo vệ Brick.

OpenSubtitles2018. v3

Years go by, of course, and the writing, it doesn’t happen instantly, as I’m trying to convey it to you here at TED.

thời gian trôi qua, đương nhiên việc bút sách không luôn nhanh chóng vào lúc này khi tôi đang nói về điều đó tại TED

ted2019

Theresa may have been trying to use the woodcutter as a mule, and when that failed, then may have tried to do the transfer personally.

Có lẽ Theresa đã cố gắng sử dụng gã đốn củi để truyền tin và khi thất bại, chị ấy đã thử tự mình làm việc đó.

OpenSubtitles2018. v3

The number you’re trying to reach is not available.

Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

OpenSubtitles2018. v3

If sick, try to stay home

Cố gắng ở nhà khi bị bệnh

jw2019

♫ And try to do nothing amiss ♫

♫ Và cố gắng không làm việc gì xấu ♫

ted2019

I was trying to teach them how to do the air scooter…

Tớ dạy họ những làm bóng khí .

OpenSubtitles2018. v3

If your eBook doesn’t open to the right page, try refreshing the page and check your Wi-Fi connection.

Nếu sách điện tử của bạn không mở đến đúng trang, hãy thử làm mới trang và kiểm tra liên kết Wi-Fi .

support.google

But you’ll see here a blocked page of what happens when you try to reach certain Facebook pages and some other websites that the transitional authorities have determined might incite violence.

Nhưng bạn sẽ thấy ở đây, một trang bị chặn những gì xảy ra khi bạn nỗ lực vào đương nhiên Facebook và một vài website khác mà những chính quyền sở tại quá độ đã khống chế, hoàn toàn có thể gây ra bạo động .

QED

Nice try.

Giỏi lắm.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *