kể cả trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

kể cả trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tương tự với lũ lười biếng trong chương trình này, kể cả anh.

So does every lazy cunt on this show, and that includes you.

OpenSubtitles2018. v3

Làm ơn, tất cả nhân viên, kể cả các bác sĩ, đều biết nó là thật.

Please, the whole staff, the doctors even, we all know this is real.

OpenSubtitles2018. v3

Kể cả dì.

Even you.

OpenSubtitles2018. v3

Kể cả nếu Barr vô tội… thì đó cũng không phải việc của tôi.

Even if I believed Barr is innocent, it’s not my job.

OpenSubtitles2018. v3

Mà chúng tôi phải học – và kể cả yêu cầu họ dậy lại cho chúng tôi

And instead, we had to learn — we kind of forced them to teach us .

QED

Nhưng bạn biết đấy, kể cả việc cầm một quả bóng bay cũng khá là vui.

But you know, even holding one balloon is like, kind of happy.

ted2019

Kể cả anh cũng có cái mới.

You even got a new one.

OpenSubtitles2018. v3

Kể cả bọn Do Thái.

Even the Jews.

OpenSubtitles2018. v3

Anh chắc họ sẽ thích kể cả khi em không làm thế.

I’m sure they will, but you don’t have to do this.

OpenSubtitles2018. v3

Kể cả thoát được khỏi đảo, ông cũng không mang theo tên lửa được

Even if you escape from the island… you can’ t escape the rockets

opensubtitles2

Kể cả là khi đó, nó quá giỏi so với bọn chúng.

You know, even then, he was too good for them.

OpenSubtitles2018. v3

Nên, kể cả mày có ngu, có thể đúng vậy, mày cũng có thể hiểu ra.

So, even if you’re stupid, which you very may well be, you can understand it.

OpenSubtitles2018. v3

Xin gửi lời phê bình góp ý và những điều cần sửa chỉnh, kể cả những lỗi đến:

Please send them, including errors, to:

LDS

“Cho người đầu tư, Lòng tin biến mất, kể cả tiến”.

“For Investors, Trust Lost, and Money Too“.

WikiMatrix

Kể cả là chúa, nợ thì cần trả

Gods or not, a debt demands repayment.

OpenSubtitles2018. v3

Hiện nay có khoảng 170 người công bố, kể cả gần 60 người tiên phong trong hội thánh.

Today, there are some 170 publishers in that congregation, including nearly 60 pioneers.

jw2019

Không một bản chép tay nào được hoàn hảo—kể cả cuộn Ê-sai vùng Biển Chết.

No individual manuscript is flawless—the Dead Sea Scroll of Isaiah notwithstanding.

jw2019

Kể cả Buzz.

Including Buzz.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn muốn chứng tỏ rằng kể cả một người tài giỏi như anh… cũng có thể gục ngã.

He wanted to prove that even someone as good as you could fall.

OpenSubtitles2018. v3

Kể cả Helen Mirren cũng có thế cầm súng.

Even Helen Mirren can hold a gun these days .

QED

Kể cả nếu ngươi thành công… thì quân số của ngươi cũng thua kém hàng ngàn người.

Even if you succeed, your troops are outnumbered by the thousands.

OpenSubtitles2018. v3

kể cả điều sau đây cũng là một sự phân chia quá đơn giản.

And even this, however, is a very simplistic dichotomy.

ted2019

Tôi chưa từng bị bắt, kể cả một cái vé gửi xe.

I’ve never been caught, not even a parking ticket.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng kể cả các hố đen cũng không kéo dài vĩnh viễn.

But even black holes don’t last forever .

QED

Hắn có một danh sách mục tiêu, kể cả người ứng cử vào Quốc Hội.

He has a list of targets, including a man who’s running for Congress.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.