jerk trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

jerk trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

If we’re right, jerks like you are just what our ghost is looking for.

thì mấy thằng đểu như anh là những gì mà con ma của chúng ta đang tìm kiếm đó.

OpenSubtitles2018. v3

Can you believe that jerk?

Anh có tin gã dê xồm đó không?

OpenSubtitles2018. v3

He was elected vice president of his freshman class and in that capacity would manage to play bits of songs by punk bands like Circle Jerks and Bad Brains over the school intercom before his morning announcements.

Anh được bầu làm phó quản trị trong lớp mới và chơi một vài bài của những nhóm như Circle Jerks và Bad Brains trên đài phát thanh trường trước khi phát biểu trên loa .

WikiMatrix

Cut the stubborn jerk’s head open and take a slice.

Mổ sọ gã đần cứng đầu đó ra rồi cắt một miếng đi.

OpenSubtitles2018. v3

I can sit here and jerk off for 5 years.

Tôi hoàn toàn có thể ngồi đây và quay tay trong 5 năm đấy .

QED

Shut up, you fucking jerk!

Câm miệng lại, đồ ngốc!

OpenSubtitles2018. v3

I know Yoshiro jerks off to Sae, too!

Mình biết ngày thằng Yoshiro cũng muốn được chịch Sae mà…

OpenSubtitles2018. v3

The jerks we went to school with?

Cái lũ bựa đi học cùng mình á?

OpenSubtitles2018. v3

That whole play-acted, ” take me ” phony sacrifice that you’ve been jerking off with had nothing to do with her real death.

Toàn bộ đều là đóng kịch, cái màn kịch quyết tử ” hãy bắt tôi ” mà rõ ràng đã lừa được anh, không dính dáng gì tới cái chết thật của cổ .

OpenSubtitles2018. v3

What a jerk!

Đồ cà chớn!

OpenSubtitles2018. v3

Stop toying with me, you jerks!

Chơi đùa với tôi, bạn giật!

OpenSubtitles2018. v3

James Poniewozik of Time ranked it the eighth best television show of the year, commenting: “when Glee works—which is often—it is transcendent, tear-jerking and thrilling like nothing else on TV.”

James Poniewozik củaTime liệt kê bộ phim là một trong những chương trình truyền hình xuất sắc nhất trong năm với trí thứ tám, cho rằng : ” khi Glee thao tác — mà khi nào bộ phim cũng vậy-nó thật điêu luyện, mất nhiều nước mắt và cảm động hơn mất cứ thứ gì khác trên TV. ”

WikiMatrix

You don’t see me as a jerk now?

Cô không còn cảm thấy tôi là tên khốn nạn nữa sao?

OpenSubtitles2018. v3

I said you are a jerk!

Tôi nói ông là đồ lưu manh.

OpenSubtitles2018. v3

Go help those jerks over there

Ra giúp mấy thằng ngốc đằng kia đi

opensubtitles2

And I thought, “Do I tell this jerk to quit it?”

Tôi nghĩ, “Mình phải ngăn hắn lại!

ted2019

Yeah, you ought to dump those stuck-up jerks and sign up with us.

Yeah, anh nên bỏ đám kia và tham gia cùng tụi em đi .

OpenSubtitles2018. v3

I’ll jerk off.

Nào, giờ bắt đầu thôi

OpenSubtitles2018. v3

He jerked his thumb at his men with their palm torches and yelled, “These are VC huts.

“Anh ta giúi mạnh vào tay lính những cây đuốc làm bằng lá cọ và quát to, “”Đây là những túp lều của Việt Cộng.”

Literature

He jerks us around or he fires us.

Anh ta chơi chúng ta hoặc đuổi việc chúng ta.

OpenSubtitles2018. v3

The old man jerked the boy off the chair by his ears and asked: “Why have you ruined the painting?”

Ông bố kéo tai, nhấc cậu bé từ trên ghế xuống và hỏi : — Sao con lại làm hỏng bức tranh thế ?

Literature

Jerk off to your fucking Razors.

Vứt mẹ cái độ Razors khốn kiếp của mày đi!

OpenSubtitles2018. v3

You jerk.

Thằng khốn .

QED

Nobody here by that name, sorry.Hacker jerk off!

Không có ai mang tên đó ở đây, xin lỗi

opensubtitles2

And every spring when the Comanche moves north he can rest here in peace butcher some of our cattle and jerk beef for the journey.

Và mỗi mùa xuân khi người Comanche chuyển lên phía bắc hắn có thể nghỉ ngơi yên bình ở đây xả thịt vài con bò của chúng tôi để phơi khô cho cuộc hành trình.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.