in the end trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

in the end trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

In the end, stories move like whirling dervishes, drawing circles beyond circles.

Cuối cùng, những câu chuyện chuyển động như những vòng xoáy, vẽ nên những vòng tròn bao bọc lẫn nhau.

QED

In the end the bill was forced into being withdrawn.

Cuối cùng, dự thảo luật đó đã bị buộc phải bãi bỏ.

Tatoeba-2020. 08

They all are in the end.

Tất cả chúng đều chết.

OpenSubtitles2018. v3

The game was developed by Erik Hermansen in the end 1990s.

Game được Erik Hermansen phát triển trong những năm cuối thập kỷ 1990.

WikiMatrix

In the end they shot him.

Cuối cùng họ bắn chết ông ấy.

OpenSubtitles2018. v3

Everyone dies in the end.

Cuối cùng tất cả đều chết.

OpenSubtitles2018. v3

In the end, Moray returned to Scotland as its regent, and Mary remained in custody in England.

Cuối cùng, Moray trở về Scotland làm Nhiếp chính, và Mary vẫn bị giam giữ ở Anh.

WikiMatrix

But in the end, you will understand.

Nhưng cuối cùng, cô sẽ hiểu.

OpenSubtitles2018. v3

All I care in the end is that she stays here.

Mục đích cuối cùng của tôi là cô ta được ở lại đây.

OpenSubtitles2018. v3

Well, most death row inmates, in the end, they like to clear their conscience before execution.

Hầu hết các tử tù, khi đến lúc cuối, đều muốn gột rửa lương tâm trước khi bị hành quyết.

OpenSubtitles2018. v3

In the end you will come out ahead because you will gain a reputation as a trustworthy person.”

Cuối cùng, bạn sẽ có lợi lớn vì gây được danh tiếng là người đáng tin cậy”.

jw2019

She’ll come for us in the end.

Cuối cùng bà ta sẽ quay lại tìm chúng ta

OpenSubtitles2018. v3

Everything comes back in the end

Vào phút cuối mọi thứ đều trở lại ngay khi bạn tập sống thiếu nó

opensubtitles2

I guess that fucker got his in the end.

Tớ đoán lão già ngu ngốc đó chẳng sống được bao lâu.

OpenSubtitles2018. v3

Because he is the one who is in the end responsible for the team’s picks.

Bởi vì cuối cùng thì kẻ đó phải chịu trách nhiệm cho lựa chọn của đội.

OpenSubtitles2018. v3

But who was the better man in the end?

Nhưng cuối cùng ai là người giỏi hơn?

ted2019

In the end, we have to say, ” I don’t know. ”

Cuối cùng thì, chúng ta phải nói, ” Tôi không biết “.

QED

For what we want most there is a cost must be paid in the end.

Vì những gì ta muốn nhất luôn có một cái giá phải trả vào hồi kết.

OpenSubtitles2018. v3

In the end he was even rich.

Và cuối cùng ông ấy rất giàu có.

OpenSubtitles2018. v3

And in the end, what we must fight to hold on to.

rốt cuộc, đó chính là thứ mà chúng ta phải chiến đấu để nắm giữ cho mình.

OpenSubtitles2018. v3

In the end, the choice is yours! —Joshua 24:15.

Suy cho cùng, sự lựa chọn là của chính bạn!—Giô-suê 24:15.

jw2019

And who knows what it will be called in the end.

Và ai mà biết được đến cuối cùng nó sẽ được gọi là gì.

QED

In the end, she dies in extreme poverty.

Cuối cùng, ông chết trong cảnh nghèo khổ.

WikiMatrix

Sometimes you’re fuckheads, but in the end you’re really smart.

Đôi khi các cậu hơi có vấn đề, nhưng tựu trung các cậu thông minh đấy.

OpenSubtitles2018. v3

I’m bringing in the end of the world.

Tôi mang đến sự diệt vong cho thế giới.

QED

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *