Impact là gì? Tìm hiểu nghĩa và các cụm từ về Impact – Wiki Tiếng Anh

Impact là gì? Tìm hiểu nghĩa và các cụm từ về Impact – Wiki Tiếng Anh

Impact là gì? Các cụm từ thường đi cùng với Impact có ý nghĩa như thế nào? Các ví dụ và cách đặt câu với Impact ra làm sao? Hãy cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm câu trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết dưới đây nhé!

Impact là gì

Impact là gì ?

Impact là một danh từ học thuật khá phổ biến trong tiếng Anh. Nó có nghĩa tiếng việt tác động hay ảnh hưởng và rất hay gặp trong các bài IELTS. Trong một số trường hợp impact còn có nghĩa là sự va chạm hay va chạm mạnh. Nhằm mục đích mô tả ngoại lực hoặc hành động của một vật va chạm vào vật khác.

Trong các tựa game trực tuyến nhiều người chơi mang tính đồng đội cao (như Dota 2, Liên Minh Huyền Thoại), “impact” thường được dùng để chỉ việc hành động của một hoặc nhiều người chơi nào đó gây ra các tác động lớn đến kết quả của trò chơi. Ví dụ: tạo impact bằng một pha gank hiệu quả…

Nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể của Impact

Impact được dùng thông dụng trong học tập cũng như tiếp xúc hàng ngày với nghĩa tiếng Việt là ảnh hưởng tác động hay tác động ảnh hưởng .Ví dụ :

  • The anti-smoking campaign had quite an impact on young people.
    Chiến dịch chống hút thuốc đã có tác động khá lớn đến giới trẻ.
  • The tax on fuel will not have a serious impact on the better-off.
    Thuế nhiên liệu sẽ không có tác động nghiêm trọng đến những người khá giả.
  • This decision will have a disastrous impacton foreign policy.
    Quyết định này sẽ có tác động tai hại đến chính sách đối ngoại.

Ngoài ra impact còn có nghĩa là sự va chạm hay va chạm mạnh .Ví dụ :

  • The impact of the crash reduced the car to a third of its original length.
    Tác động của vụ va chạm đã làm chiếc xe giảm đi một phần ba chiều dài ban đầu.
  • The bullet explodes on impact.
    Viên đạn phát nổ khi bị va chạm mạnh

Cấu trúc của impact

Have an impact on someone or something

  • The sharp change in interest rates had an impact on the housing market.
    Việc lãi suất thay đổi mạnh đã tác động đến thị trường nhà ở
  • Your story really had an impact on me.
    Câu chuyện của bạn thực sự có tác động đến tôi rồi

impact (up)on someone or something

  • This plant closing will impact upon the local economy for years to come. Việc đóng cửa nhà máy này sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương trong nhiều năm tới
  • The day’s troubles impacted on Minh quite seriously. Những rắc rối trong ngày ảnh hưởng khá nghiêm trọng đến Minh.

Một số cụm từ đi theo impact

High – impact: Tác động mạnh mẽ, tác động dữ dội

Ví dụ:

  • Management is discussing how retail store sales had a hight- impact on the company’s overall sales for the first two quarters of the year.
    Ban quản lý đang thảo luận về việc doanh thu từ các cửa hàng bán lẻ đã ảnh hưởng mạnh mễ đến tổng doanh thu của công ty trong hai quý đầu năm.

Low- impact: Tác động nhỏ, tác động không đáng kể

Ví dụ:

  • The economics is low – impact that will be in the interests of all and provide employment as well as sustainable lifestyles for all.
    Nền kinh tế có tác động thấp sẽ vì lợi ích của tất cả mọi người và cung cấp việc làm cũng như lối sống bền vững cho tất cả mọi người.

Considerable impact: Tác động đáng kể

Ví dụ:

  • The latter is a crucial observation, suggesting a considerable impact upon future transport policy.
    Sau đây là một quyết định quan trọng, cho thấy tác động đáng kể đến chính sách giao thông trong tương lai.

Catastrophic impact: Tác động nghiêm trọng, tác động thảm khốc

Ví dụ:

  • An emergency or failure in any one segment could have catastrophic impact on the rest of the system. Trường hợp khẩn cấp hoặc sự cố trong bất kỳ phân đoạn nào cũng có thể gây ra tác động nghiêm trọng đến phần còn lại của hệ thống.

Một số cụm từ tiếng Anh của impact

Combined impact: Tác động tổng hợp

Ví dụ:

  • These data have implications for understanding the combined impact of maternal depressive symptoms and maternal sensitivity on children’s socioemotional development.
    Những dữ liệu này có ý nghĩa trong việc hiểu tác động tổng hợp của các triệu chứng trầm cảm ở người mẹ và sự nhạy cảm của người mẹ đối với sự phát triển xã hội của trẻ.

Adverse impact: Tác động bất lợi, tác động tiêu cực

Ví dụ :

As cane deteriorates rapidly after cutting, delays in delivery have an adverse impact on the cane’s sucrose content.
Vì mía hư hỏng nhanh chóng sau khi cắt, nên sự chậm trễ trong giao hàng sẽ có tác động tiêu cực đến hàm lượng sucrose của mía.

Beneficial impact: Tác động có lợi

It may have a beneficial impact not only on the host country’s cultural offering, but on its restaurant trade too.
Nó có thể có tác động có lợi không chỉ đối với văn hóa của nước sở tại mà còn đối với thương mại nhà hàng của nước đó.

Visual impact : Tác động trực quan, ảnh hưởng tác động thị giác

In most of those appeals weighing visual impact against the benefits of renewable energy is likely to have been an important consideration.
Trong hầu hết các lời kêu gọi đó, việc cân nhắc tác động trực quan đến lợi ích của năng lượng tái tạo có thể là một yếu tố quan trọng.

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.