Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa ” If Possible Là Gì, Nghĩa Của Từ Possible

Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa ” If Possible Là Gì, Nghĩa Của Từ Possible
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
Đang xem : If possible là gì
*
*
*

possible
*

possible /”pɔsəbl/ tính từ có thể, có thể được, có thể làm được, có thể xảy raall possible means: mọi biện pháp có thểis it possible?: có thể được không?this is possible of realization: điều này có thể thực hiện đượccome as early as possible: có thể đến sớm được chừng nào thì cứ đến; đến càng sớm càng tốtif possible: nếu có thểit is possible he knows: có thể là hắn biết có thể chơi (với) được, có thể chịu đựng đượconly one possible man among them: trong cả bọn chỉ có một cậu khả dĩ có thể chơi (với) được danh từ sự có thểto do one”s possible: làm hết sức mình điểm số cao nhất có thể đạt được (tập bắn…)to score a possible at 800 m: đạt điểm số cao nhất có thể được ở khoảng cách (bắn) 800 m ứng cử viên có thể được đưa ra; vận động viên có thể được sắp xếp (vào đội…)
có thểmaximum possible flood: lũ lớn nhất có thểmaximum possible precipitation: độ mưa lớn nhất có thểpossible capacity: khả năng có thểpossible combinations: các tổ hợp có thểpossible ore: quặng có thể cópossible precipitation: mưa có thể cópossible reserves: trữ lượng có thể (dựa trên tính toán lý thuyết)possible reserves: chữ lượng có thể (dung lượng kho mỏ)maximum possible errorsai số khả dĩ cực đạimaximum possible rainfalllượng mưa khả dĩ lớn nhất

*
Xem thêm : What Is Staging Environment Là Gì, What Is Staging Environment
*

*

possible

Từ điển Collocation

possible adj .

VERBS be, seem, sound | become | make sth New technology has made it possible to communicate more easily. | think sth In those circumstances, I thought it possible to work with him.

ADV. perfectly, quite | just It is just possible that he”s still here. | humanly I think that what he”s suggesting is not humanly possible. | theoretically It”s theoretically possible but highly unlikely ever to happen.

PHRASES as far/long/much as possible She did as much as possible to help him. | as quickly/soon as possible Please come as soon as possible. | if (at all) possible I”d like the money back by next week if possible.

Từ điển WordNet

n .
something that can be done
politics is the art of the possible
an applicant who might be suitable
adj .
capable of happening or existing
a breakthrough may be possible next year

anything is possible

warned of possible consequences
Xem thêm : Cách Tải Minecraft Pixelmon Mới Nhất Năm 2020 Mà Các Youtuber Lộc Zutaki, Noxuss

English Synonym and Antonym Dictionary

syn. : achievable attainable conceivable credible feasible imaginable likely plausible probableant. : impossible

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.