sách hướng dẫn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

sách hướng dẫn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Và hãy thôi đọc mấy cuốn sách hướng dẫn ngu ngốc đó.

And stop reading those stupid sex manuals.

OpenSubtitles2018. v3

Việc Sử Dụng Các Sách Hướng Dẫn Một Cách Đầy Soi Dẫn Hơn

More Inspired Use of the Handbooks

LDS

Vứt cái sách hướng dẫn của anh đi.

Throw out your manual.

OpenSubtitles2018. v3

Kinh-thánh—Sách hướng dẫn thực dụng cho người hiện đại

The Bible —A Practical Guide for Modern Man

jw2019

Anh à, tình yêu thì không có sách hướng dẫn đâu.

Honey, but there’s no protocol for love.

OpenSubtitles2018. v3

* Lời giới thiệu sách hướng dẫn dành cho giảng viên

* An introduction to the teacher manual

LDS

Sách hướng dẫn này có thể được đọc từ bên trong Vim, hoặc tìm thấy trực tuyến .

This manual can be read from within Vim, or found online.

WikiMatrix

Sinh Hoạt với Sách Hướng Dẫn Việc Giảng Dạy và Học Hỏi Phúc Âm

Gospel Teaching and Learning Handbook Activity

LDS

Lời Giới thiệu Sách Hướng Dẫn Dành Cho Giảng Viên

Introduction to the Teacher Manual

LDS

Sách hướng dẫn của nó có 3 thứ tiếng đấy.

It comes with a manual in three different languages.

OpenSubtitles2018. v3

Ờ, coi bộ nhiệm vụ của Tầm Thủ ko phải là làm theo một quyển sách hướng dẫn.

Well, it appears the Seeker’s quest isn’t going to come with an instruction manual.

OpenSubtitles2018. v3

Sinh Hoạt trong Sách Hướng Dẫn Giảng Dạy và Học Hỏi Phúc Âm

Gospel Teaching and Learning Handbook Activity

LDS

Và rồi tôi sẽ viết sách hướng dẫn nấu ăn sau vậy. ”

And then I’ll get to do my cookbook. “

QED

Những điều này không được nói gì trong sách hướng dẫn du lịch gì cả.

Is says nothing of this in the guide book.

OpenSubtitles2018. v3

Những điều thay đổi trong suốt Sách Hướng Dẫn 2 đều nhằm đẩy mạnh công việc cứu rỗi.

Changes made throughout Handbook 2 are meant to further the work of salvation.

LDS

Anh sẽ phải lấy sách hướng dẫn ra, vì tôi nghĩ…

You’re gonna have to take the manual out, because I think…

OpenSubtitles2018. v3

Bà không có sách hướng dẫn để cho bà biết phải làm gì.

She had no handbook to tell her what to do.

LDS

13 Một sách hướng dẫn đem lại ân phước cho nhân loại

13 A Guidebook for the Blessing of All Mankind

jw2019

Tình yêu thì không có sách hướng dẫn đâu.

ls this what you mean ?

QED

* Sách Hướng Dẫn Thánh Thư, “Cầu Nguyện,” 25

* Bible Dictionary, “Prayer,” 753

LDS

Sách Hướng DẫnSách của Giảng Viên

A Study Guide and a Teacher’s Manual

LDS

“Nó trông giống một quyển sách hướng dẫn, thực ra là vậy.”

“It looks rather like a guidebook, actually.”

Literature

Trong khi đọc từ sách hướng dẫn và thánh thư, hãy làm điều sau đây:

While reading from the handbook and the scriptures, do the following:

LDS

Đọc sách hướng dẫn, cậy cửa ra, bước cái đệt đi!

Read that manual, unjam the door, step the fuck up!

OpenSubtitles2018. v3

Sinh Hoạt của Sách Hướng Dẫn Giảng Dạy và Học Hỏi Phúc Âm

Gospel Teaching and Learning Handbook Activity

LDS

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.